như

  1. as
    • làm như tôi
      Do as I do
  2. like
    • tôi cũng nghĩ như anh
      I think like you
  3. alike; similar tọ
    • trường hợp anh giống như trường hợp tôi
      Your case is similar to mine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

như
Hôm nay nóng như hôm qua.