nở

verb
  1. to bloom; to blow; to open out
    • nhiều hoa nở buổi sáng
      Many flowers open in the morning
  2. To be hatched
    • nhiều con nở hôm nay
      many chickens hatched today. to rise; to expand
    • bánh mì không nở
      the bread won't rise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nở
Hoa hồng nở rộ trong vườn vào buổi sáng.