o.e.d.
Định nghĩa
Danh từ: (viết tắt của Oxford English Dictionary) Một cuốn từ điển không rút gọn được xây dựng dựa trên các nguyên tắc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dành hàng giờ để tra cứu từ nguyên của từ "science" trong cuốn O.E.D.)
- (Thư viện có bộ O.E.D. đầy đủ trên kệ sách tham khảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult the O.E.D.": tham khảo cuốn từ điển O.E.D. để tra cứu thông tin chi tiết về lịch sử và ý nghĩa của từ.
- For a thorough understanding of the word's origin, scholars often consult the O.E.D. (Để hiểu rõ nguồn gốc của từ, các học giả thường tham khảo cuốn O.E.D.)
Biến thể và từ gần giống
- OED (viết tắt phổ biến hơn): Cách viết tắt thông thường của .
- The OED is considered the definitive record of the English language. (OED được coi là bản ghi chép xác thực nhất của ngôn ngữ Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Từ điển lịch sử: một loại từ điển ghi lại sự phát triển của từ theo thời gian.
- Từ điển toàn diện: từ điển bao gồm đầy đủ các từ vựng và ngữ nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- "the O.E.D. of something": dùng để chỉ một tài liệu hoặc nguồn tham khảo có uy tín và toàn diện nhất về một lĩnh vực nào đó.
- This book is considered the O.E.D. of modern art history. (Cuốn sách này được coi là tài liệu tham khảo toàn diện nhất về lịch sử nghệ thuật hiện đại.)