odist
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà thơ viết thơ ca ngợi: "odist" chỉ một người chuyên sáng tác các bài thơ ca ngợi, tôn vinh một người, sự kiện hoặc vật thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thơ viết thơ ca ngợi nổi tiếng đã sáng tác một bài thơ đẹp cho lễ đăng quang của nhà vua.)
- (Với tư cách là một nhà thơ viết thơ ca ngợi, cô ấy được ca tụng vì những bài tán tụng trữ tình về thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Odist" thường được dùng trong văn cảnh học thuật hoặc phê bình văn học, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm như (trữ tình), (nổi tiếng), (cổ đại).
Biến thể và từ gần giống
- Ode (n): thơ ca ngợi, bản thân thể loại thơ.
- He wrote an ode to his homeland. (Anh ấy viết một bài thơ ca ngợi quê hương.)
- Odic (adj): thuộc về thơ ca ngợi.
- The odic tradition dates back to ancient Greece. (Truyền thống thơ ca ngợi có từ thời Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Poet (nhà thơ): nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ người viết thơ nào.
- Lyricist (người viết lời thơ trữ tình): thường dùng trong âm nhạc, nhưng cũng có thể chỉ người viết thơ ca ngợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "odist".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "odist".