oeuvre
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ tác phẩm: "oeuvre" dùng để chỉ toàn bộ các tác phẩm của một nhà văn, nghệ sĩ, hoặc nhà soạn nhạc trong suốt sự nghiệp của họ. Đây là một từ mượn từ tiếng Pháp, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy đã nghiên cứu toàn bộ tác phẩm của Wagner.)
- (Toàn bộ tác phẩm của Picasso có thể được chia thành các giai đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"literary oeuvre": toàn bộ tác phẩm văn học của một tác giả.
- Her literary oeuvre includes novels, essays, and poetry. (Toàn bộ tác phẩm văn học của bà bao gồm tiểu thuyết, tiểu luận và thơ.)
"artistic oeuvre": toàn bộ tác phẩm nghệ thuật của một nghệ sĩ.
- The museum displayed the artist's complete artistic oeuvre. (Bảo tàng đã trưng bày toàn bộ tác phẩm nghệ thuật của họa sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oeuvre (n): không có biến thể từ vựng, nhưng có thể đi kèm với tính từ như (toàn bộ tác phẩm) hoặc (tác phẩm thời kỳ đầu).
Từ đồng nghĩa
- Work: tác phẩm (thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn).
- The artist's work is highly influential. (Tác phẩm của nghệ sĩ này có ảnh hưởng lớn.)
- Body of work: khối lượng tác phẩm (nhấn mạnh số lượng và tính toàn bộ).
- Her body of work spans over five decades. (Khối lượng tác phẩm của bà trải dài hơn năm thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- "magnum opus": kiệt tác, tác phẩm vĩ đại nhất trong oeuvre của một nghệ sĩ.
- This novel is considered his magnum opus. (Cuốn tiểu thuyết này được coi là kiệt tác của ông.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan