oiseau
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
oiseau
oiseau
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "oiseau"
ao
đầu cánh
bắn
bằng
bạt
bã trầu
bay
bay chuyền
bị
bu lu
cá
cánh
cất cánh
chân chim
chim
chim bằng
chim mồi
chim ruồi
chíp chíp
chuyền
có
con
con mái
của hiếm
dã cầm
khuyên
lụa
lượn
mã
mái
mai hoa
mặt
mỏ
mớm
năng
ngắm
nhắm
nhặt
nhồi
nhọn
phượng
phứt
rã cánh
rỉa
rỉa lông
sã cánh
sải
sải cánh
sểnh
seo cờ
sổ
sổ lồng
sống
sún
ta
tắm
tha
thiên cầm
tinh vệ
tơ
toẽ
trống
trông
trụi
đường chim bay
vạch
vạch
vặt
vặt
vảy
vảy
vù
vù
xem
xem
xoải
xòe
xũ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...