oldie

oldie

The radio station plays an oldie from the 1960s.

Định nghĩa

Danh từ: - Bài hát cổ, bản nhạc xưa: "oldie" dùng để chỉ một bài hát, bản nhạc từng rất phổ biến trong quá khứ, thường từ nhiều thập kỷ trước. - Người lớn tuổi (thân mật): Trong văn nói thân mật, "oldie" còn có thể chỉ một người lớn tuổi, đặc biệt người cao niên.

dụ sử dụng
  • Bài hát cổ:

    • They played all the oldies on the radio station. (Đài phát thanh phát tất cả các bài hát cổ.)
    • My grandmother loves listening to oldies from the 1960s. ( tôi thích nghe những bản nhạc xưa từ thập niên 1960.)
  • Người lớn tuổi:

    • The club is for oldies who enjoy gardening. (Câu lạc bộ dành cho người lớn tuổi thích làm vườn.)
    • He's a cheerful oldie who still plays tennis. (Ông ấy một người lớn tuổi vui vẻ vẫn còn chơi quần vợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golden oldie": bài hát cực kỳ nổi tiếng được yêu thích từ lâu.

    • "Yesterday" by The Beatles is a golden oldie. (Bài "Yesterday" của The Beatles một bản nhạc vàng.)
  • "oldie but goodie": một thứ nhưng vẫn tốt, thường dùng cho phim, bài hát hoặc đồ vật.

    • That movie is an oldie but goodie; I can watch it again and again. (Bộ phim đó một tác phẩm nhưng hay; tôi có thể xem đi xem lại mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Old (adj): , già. (Không phải "oldie")
  • Aged (adj): có tuổi, cao niên.
  • Vintage (adj): cổ điển, giá trị từ quá khứ.
Từ đồng nghĩa
  • Classic: tác phẩm kinh điển (thường dùng cho nhạc, phim).
  • Golden oldie: bản nhạc vàng, bài hát kinh điển.
  • Senior citizen: người cao tuổi (trang trọng hơn "oldie").
Các cụm từ liên quan
  • Oldies station: đài phát thanh chuyên phát nhạc cổ.
    • I always listen to the oldies station on my way to work. (Tôi luôn nghe đài nhạc cổ trên đường đi làm.)
Thành ngữ liên quan
  • An oldie but a goodie: một thứ nhưng vẫn tuyệt vời.
    • This joke is an oldie but a goodie; everyone still laughs at it. (Câu chuyện cười này nhưng hay; mọi người vẫn cười .)