ombu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ombu: Một loại cây thường xanh thân thảo, phát triển nhanh, nguồn gốc từ Nam Mỹ. Cây thân rộng, chứa nhiều nước hình bầu dục màu xanh đậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ombu tree is known for its thick trunk that stores water. (Cây ombu nổi tiếng với thân cây dày khả năng trữ nước.)
    • In Argentina, the ombu is often used as a shade tree in gardens. (Ở Argentina, cây ombu thường được dùng làm cây che bóng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ombu forest": rừng cây ombu.
    • The ombu forest provides a unique habitat for local wildlife. (Rừng cây ombu cung cấp môi trường sống độc đáo cho động vật hoang dã địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombú (danh từ): biến thể chính tả của "ombu" (thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha).
    • The ombú is a symbol of the Pampas region. (Cây ombú biểu tượng của vùng Pampas.)
Từ đồng nghĩa
  • Phytolacca dioica: tên khoa học của cây ombu.
  • Bella sombra: tên gọi khác trong tiếng Tây Ban Nha (nghĩa "bóng râm đẹp").
Các cụm từ liên quan
  • To plant an ombu: trồng một cây ombu.
    • They decided to plant an ombu in the center of the plaza. (Họ quyết định trồng một cây ombu ở trung tâm quảng trường.)
Thành ngữ liên quan
  • As sturdy as an ombu: vững chắc như cây ombu (ám chỉ sự bền bỉ, kiên cường).
    • His resolve was as sturdy as an ombu, unshaken by the storm. (Quyết tâm của ông vững chắc như cây ombu, không hề lay chuyển trước cơn bão.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ombu
The children play in the shade of the large ombu tree.