omb

Định nghĩa

Danh từ: - Viết tắt của Văn phòng Quản lý Ngân sách (Office of Management and Budget): "omb" từ viết tắt chỉ một cơ quan hành pháp tại Hoa Kỳ, nhiệm vụ tư vấn cho Tổng thống về ngân sách liên bang.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng Quản lý Ngân sách đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị ngân sách liên bang.)
  • (Tổng thống đã tham vấn Văn phòng Quản lý Ngân sách trước khi đề xuất chi tiêu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "OMB review": quy trình xem xét của Văn phòng Quản lý Ngân sách đối với các quy định hoặc chính sách.

    • All major regulations must undergo an OMB review. (Tất cả các quy định quan trọng phải trải qua quy trình xem xét của Văn phòng Quản lý Ngân sách.)
  • "OMB estimate": ước tính ngân sách do Văn phòng Quản lý Ngân sách đưa ra.

    • The OMB estimate showed a deficit of $500 billion. (Ước tính của Văn phòng Quản lý Ngân sách cho thấy thâm hụt 500 tỷ đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • OMB (viết tắt): thường được viết hoa toàn bộ chữ cái.
    • The OMB director testified before Congress. (Giám đốc Văn phòng Quản lý Ngân sách đã làm chứng trước Quốc hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Budget office: văn phòng ngân sách.
  • Executive budget agency: cơ quan ngân sách hành pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To work with the OMB: làm việc với Văn phòng Quản lý Ngân sách.

    • Agencies must work with the OMB to finalize their budgets. (Các cơ quan phải làm việc với Văn phòng Quản lý Ngân sách để hoàn thiện ngân sách của họ.)
  • To submit to the OMB: trình lên Văn phòng Quản lý Ngân sách.

    • The department submitted its proposal to the OMB for approval. (Bộ đã trình đề xuất lên Văn phòng Quản lý Ngân sách để phê duyệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the OMB's purview: thuộc thẩm quyền của Văn phòng Quản lý Ngân sách.
    • Budget allocation falls under the OMB's purview. (Phân bổ ngân sách thuộc thẩm quyền của Văn phòng Quản lý Ngân sách.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan