oreo

oreo

A child twists an Oreo cookie apart to lick the cream filling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quy --la có nhân kem trắng: "oreo" một loại bánh quy phổ biến, gồm hai lớp bánh quy --la giòn kẹp với lớp kem trắng ngọtgiữa. Đây một nhãn hiệu thương mại nhưng thường được dùng để chỉ chung loại bánh này.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một gói bánh oreo cho bữa tiệc.)
  • ( ấy thích nhúng bánh oreo vào sữa trước khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to twist an oreo": xoắn tách hai lớp bánh oreo ra để ăn riêng phần kem bánh.

    • Children often twist an oreo to eat the cream first. (Trẻ em thường xoắn tách bánh oreo để ăn phần kem trước.)
  • "oreo cookie": cụm từ nhấn mạnh đây một loại bánh quy.

    • The oreo cookie is a classic snack in many countries. (Bánh quy oreo một món ăn vặt kinh điểnnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Oreo (tên riêng): nhãn hiệu bánh quy của công ty Nabisco.

    • The Oreo brand was introduced in 1912. (Nhãn hiệu Oreo được giới thiệu vào năm 1912.)
  • Oreo-like (adj): giống như bánh oreo, thường dùng để miêu tả các loại bánh quy kẹp kem tương tự.

    • The store sells an oreo-like cookie with vanilla cream. (Cửa hàng bán một loại bánh quy giống oreo với kem vani.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandwich cookie: bánh quy kẹp kem (thuật ngữ chung cho loại bánh này).
  • Cream-filled cookie: bánh quy có nhân kem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dip into: nhúng vào (thường sữa).
    • He likes to dip his oreo into coffee. (Anh ấy thích nhúng bánh oreo vào cà phê.)
Thành ngữ liên quan
  • "oreo effect": hiệu ứng oreo, dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học hoặc xã hội học để chỉ sự phân chia rõ ràng giữa các lớp hoặc nhóm, giống như cấu trúc của bánh oreo ( dụ: một nhóm trung gian bị kẹp giữa hai nhóm đối lập).
    • The oreo effect can be seen in the political polarization of society. (Hiệu ứng oreo có thể thấy trong sự phân cực chính trị của xã hội.)