orly

orly

A family arrives at Orly after their flight.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Orly tên một khu vực ngoại ô phía đông nam của thủ đô Paris, Pháp. Nơi đây nổi tiếng Sân bay quốc tế Orly, một trong hai sân bay chính phục vụ Paris (bên cạnh Sân bay Charles de Gaulle).

dụ sử dụng
  • (Orly một vùng ngoại ô phía đông nam của Paris.)
  • (Sân bay quốc tế ở Orly phục vụ hàng triệu hành khách mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orly Airport": Sân bay Orly, thường được gọi tắt Orly khi nói về các chuyến bay.
    • We flew into Orly instead of Charles de Gaulle. (Chúng tôi đã bay đến Orly thay vì Charles de Gaulle.)
Biến thể từ gần giống
  • Orly (tên địa danh): Chỉ khu vực địa hoặc sân bay.
    • Không biến thể từ vựng phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; có thể dùng "sân bay Orly" hoặc "ngoại ô Orly" để chỉ cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Orly" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Orly".