ort

/ɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
ort

The beggar was grateful for the orts from the nobleman's table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rác rưởi, vật thừa, đồ bỏ đi: "ort" một từ cổ, chủ yếu được dùngdạng số nhiều, để chỉ những mẩu thức ăn thừa, những mảnh vụn hoặc những thứgiá trị còn sót lại sau một bữa ăn hoặc một quá trình sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beggar searched for orts in the alley. (Người ăn xin tìm kiếm những mẩu thức ăn thừa trong ngõ hẻm.)
    • After the feast, only orts remained on the table. (Sau bữa tiệc, chỉ còn lại những đồ bỏ đi trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave orts": để lại thức ăn thừa, đồ bỏ đi.
    • It was considered wasteful to leave orts on one's plate. (Việc để lại thức ăn thừa trên đĩa bị coi lãng phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Scraps (n): mẩu thừa, đồ thừa (nghĩa hiện đại phổ biến hơn của "orts").
  • Leftovers (n): thức ăn thừa, đồ còn sót lại.
  • Refuse (n): rác rưởi, đồ phế thải.
Từ đồng nghĩa
  • Scraps: mảnh vụn, đồ thừa.
  • Remnants: phần còn sót lại.
  • Leavings: đồ thừa, đồ bỏ lại.
Lưu ý
  • Từ cổ: "ort" một từ cổ không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc với sắc thái địa phương.
  • Dạng số nhiều: Từ này thường được dùngdạng số nhiều ("orts").
ort

The beggar was grateful for the orts from the nobleman's table.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. (tiếng địa phương); (từ cổ,nghĩa cổ) rác rưởi, vật thừa, đồ bỏ đi