wort
/wə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hèm rượu: Chất lỏng được tạo ra bằng cách ngâm mạch nha (malt) trong nước nóng, là giai đoạn đầu trong quá trình sản xuất bia trước khi lên men.
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Cỏ, cây cỏ: Một từ cổ hoặc chuyên ngành dùng để chỉ các loại cây thảo mộc nói chung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chính: hèm rượu):
- The brewer checked the temperature of the wort before adding the yeast. (Người thợ ủ bia kiểm tra nhiệt độ của hèm rượu trước khi thêm men.)
- After boiling, the wort is cooled and transferred to a fermentation vessel. (Sau khi đun sôi, hèm rượu được làm nguội và chuyển sang thùng lên men.)
Danh từ (Nghĩa hiếm: cỏ, cây):
- The old herbalist referred to the plant simply as a healing wort. (Vị lang y già chỉ gọi loại cây đó đơn giản là một loại cỏ chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wort" trong tên gọi thực vật: Thường xuất hiện như một thành tố trong tên tiếng Anh của nhiều loài thực vật, đặc biệt là các loại cây thảo dược, phản ánh nghĩa cổ "cây cỏ".
- Liverwort is a type of non-vascular plant, not related to the liver. (Liverwort là một loại thực vật không mạch, không liên quan đến gan.)
Biến thể và từ liên quan
- Sweet wort: Hèm ngọt, là dịch chiết mạch nha trước khi đun sôi với hoa bia.
- Bitter wort: Hèm đắng, là hèm sau khi đã được đun sôi với hoa bia.
- Wort chiller: Thiết bị làm nguội hèm, dùng trong sản xuất bia thủ công.
Từ đồng nghĩa
- Mash (n): Dịch đường, hèm (trong ngữ cảnh ủ bia, có thể dùng thay thế trong một số trường hợp).
- Herb (n): Thảo mộc, cây cỏ (đồng nghĩa với nghĩa hiếm của "wort").
Lưu ý sử dụng
- Từ "wort" với nghĩa "hèm rượu" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp sản xuất bia và rượu, là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Nghĩa "cỏ, cây cỏ" của "wort" ngày nay rất hiếm khi được dùng độc lập. Nó chủ yếu tồn tại như một yếu tố cấu tạo trong tên các loài thực vật cụ thể (ví dụ: liverwort, milkwort, stitchwort). Khi gặp trong các tên này, nó thường được dịch là "cỏ" hoặc giữ nguyên dạng "wort".
danh từ
- hèm rượu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cỏ, cây cỏ