dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
oản
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "oản"
đặc khoản
bồi khoản
bờ khoảnh
chảnh hoảnh
chểnh choảng
choảng
chủ tài khoản
chuyển khoản
dòng khoản
đểnh đoảng
hoảng
hoảng hồn
hoảng hốt
hoảng sợ
hoảnh
hốt hoảng
điều khoản
định khoản
khẩn khoản
khoản
khoản đãi
khoảng
khoảng âm
khoảng cách
khoảng chừng
khoảng giữa
khoảng khoát
khoảng không
khoảng mở
khoảng rộng
khoảng trống
khoảnh
khoảnh khắc
khoảnh khoái
khoảnh độc
khoản trà
khủng hoảng
khủng hoảng chính trị
khủng hoảng chu kỳ
khủng hoảng kinh tế
khủng hoảng nội các
khủng hoảng thiếu
khủng hoảng thừa
kinh hoảng
lạc khoản
loảng choảng
loảng xoảng
lồng oản
mê hoảng
ngân khoản
ngoang ngoảng
ngoảnh
ngoảnh đi
ngoảnh lại
ngoảnh mặt
ngũ đoản
Ngự Toản; Hồi xuân
Ngư toản y tông kim giám
Nhữ Đình Toản
đoản
đoản đao
đoản biểu
đoản binh
đoản bình
đoản ca
đoản côn
đoảng
đoảng vị
đoản hậu
đoản hơi
đoản kì
đoản kiếm
đoản mạch
đoản mệnh
đoản thiên
đoản văn
Quốc Toản
ráo hoảnh
sở đoản
tài khoản
thỉnh thoảng
thoảng
thoảng qua
thoang thoảng
tổng khủng hoảng
trái khoản
Trần Hoảng
Trần Quốc Toản
trong khoảng
trù khoản
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...