pairing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ghép cặp, sự kết đôi: "pairing" chỉ hành động hoặc quá trình nhóm hai sự vật, người hoặc yếu tố lại với nhau thành một cặp.
- Sự giao phối, kết đôi sinh sản: Trong sinh học, "pairing" mô tả việc ghép một con đực và một con cái với nhau nhằm mục đích sinh sản.
Ví dụ sử dụng
Sự ghép cặp:
- The pairing of red wine with cheese is a classic combination. (Sự ghép cặp rượu vang đỏ với phô mai là một sự kết hợp kinh điển.)
- In the dance competition, the pairing of partners was done randomly. (Trong cuộc thi khiêu vũ, việc ghép cặp bạn nhảy được thực hiện ngẫu nhiên.)
Sự giao phối:
- The pairing of these two rare birds is crucial for conservation. (Sự giao phối của hai loài chim quý hiếm này rất quan trọng cho việc bảo tồn.)
- During spring, the pairing of deer occurs in the forests. (Vào mùa xuân, sự kết đôi của hươu diễn ra trong các khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pairing wine with food": ghép rượu với thức ăn.
- A good pairing of wine and food enhances the dining experience. (Một sự ghép rượu và thức ăn tốt sẽ nâng cao trải nghiệm ẩm thực.)
"pairing in technology": ghép nối thiết bị (ví dụ: Bluetooth).
- The pairing of my phone with the speaker was successful. (Việc ghép nối điện thoại của tôi với loa đã thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Pair (danh từ/động từ): cặp, ghép đôi.
- I need a pair of shoes. (Tôi cần một đôi giày.)
- Paired (tính từ): đã được ghép cặp.
- The paired socks are in the drawer. (Những chiếc tất đã được ghép cặp ở trong ngăn kéo.)
- Pairwise (tính từ/trạng từ): theo từng cặp.
- The data was analyzed pairwise. (Dữ liệu được phân tích theo từng cặp.)
Từ đồng nghĩa
- Matching: sự kết hợp, sự phù hợp.
- The matching of colors is important in design. (Sự kết hợp màu sắc rất quan trọng trong thiết kế.)
- Coupling: sự ghép nối, sự kết đôi (thường dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học).
- The coupling of the two train cars was done carefully. (Việc ghép nối hai toa tàu được thực hiện cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pair up: ghép đôi, kết cặp.
- The teacher asked the students to pair up for the project. (Giáo viên yêu cầu học sinh ghép đôi cho dự án.)
- Pair off: chia thành từng cặp.
- The guests paired off for the dance. (Các vị khách chia thành từng cặp để khiêu vũ.)
Thành ngữ liên quan
- A perfect pairing: một sự kết hợp hoàn hảo.
- Chocolate and coffee are a perfect pairing. (Sô-cô-la và cà phê là một sự kết hợp hoàn hảo.)
- Pairing up with someone: kết hợp với ai đó.
- She is pairing up with her best friend for the competition. (Cô ấy đang kết hợp với người bạn thân nhất của mình cho cuộc thi.)