parer

parer

A chef uses a parer to peel a ripe apple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao gọt vỏ: "parer" chỉ một con dao nhỏ, sắc, chuyên dùng để gọt vỏ trái cây hoặc rau củ.
    • Người cắt móng tay: "parer" cũng có thể chỉ một người làm nghề cắt, dũa móng tay (thợ làm móng).
dụ sử dụng
  • Dao gọt vỏ:

    • She used the parer to remove the skin from the apple. ( ấy dùng dao gọt vỏ để loại bỏ vỏ của quả táo.)
    • A good parer is essential for any kitchen. (Một con dao gọt vỏ tốt thiết yếu cho bất kỳ căn bếp nào.)
  • Người cắt móng tay:

    • The parer carefully trimmed her nails. (Người cắt móng tay đã cẩn thận cắt móng tay của ấy.)
    • He works as a parer in a beauty salon. (Anh ấy làm nghề cắt móng tay trong một tiệm làm đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a parer": sử dụng dao gọt vỏ.

    • Learning to use a parer properly can save time in the kitchen. (Học cách sử dụng dao gọt vỏ đúng cách có thể tiết kiệm thời gian trong bếp.)
  • "nail parer": người cắt móng tay (thường dùng trong ngành thẩm mỹ).

    • A skilled nail parer can shape nails into various styles. (Một người cắt móng tay lành nghề có thể tạo hình móng tay thành nhiều kiểu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Pare (động từ): gọt vỏ, cắt bỏ phần thừa.

    • She needs to pare the potatoes before boiling them. ( ấy cần gọt vỏ khoai tây trước khi luộc chúng.)
  • Paring (danh từ/động tính từ): hành động gọt vỏ, hoặc phần vỏ đã được gọt.

    • The paring of the fruit was thrown into the compost. (Phần vỏ đã gọt của trái cây được vứt vào đống ủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peeler: dụng cụ gọt vỏ (thường một loại dao hoặc dụng cụ chuyên dụng).
  • Trimmer: người cắt tỉa (có thể dùng cho cả móng tay hoặc các vật liệu khác).
  • Knife: dao (nói chung, nhưng "parer" loại dao cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pare down: cắt giảm, thu nhỏ.

    • We need to pare down our expenses this month. (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu trong tháng này.)
  • Pare off: gọt bỏ, cắt bỏ phần thừa.

    • He pared off the rough edges of the wood. (Anh ấy đã gọt bỏ các cạnh thô của miếng gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "parer". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh cụ thể về dao gọt vỏ hoặc nghề làm móng.