passé
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
passé
passé
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "passé"
đã qua
âu
bách chiến
bứt rứt
cạo
coi như
cổ kim
dân tộc học
dĩ vãng
dư hương
hoài cổ
hồi trước
hôm xưa
khi trước
lấp lú
lú
mắc mứu
mờ mịt
múa rối
ngẫm nghĩ
ngày trước
ngóc
nhờ
nòi
ôn
độ trước
phục cổ
qua
quá
quá khứ
quá vãng
sau xưa
tận trung
thiên
thời
thời vận
thời xưa
thuật
thử thách
trái mùa
trôi qua
trước kia
tuệ nhãn
tương lai
về
về
xài
xài
xảy ra
xảy ra
xưa
xưa
y
y
y như
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...