dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

passé

Words Mentioning "passé"

đã qua
âu
bách chiến
bứt rứt
cạo
coi như
cổ kim
dân tộc học
dĩ vãng
dư hương
hoài cổ
hồi trước
hôm xưa
khi trước
lấp lú
lú
mắc mứu
mờ mịt
múa rối
ngẫm nghĩ
ngày trước
ngóc
nhờ
nòi
ôn
độ trước
phục cổ
qua
quá
quá khứ
quá vãng
sau xưa
tận trung
thiên
thời
thời vận
thời xưa
thuật
thử thách
trái mùa
trôi qua
trước kia
tuệ nhãn
tương lai
về
về
xài
xài
xảy ra
xảy ra
xưa
xưa
y
y
y như
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...