pavé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Vật liệu lát đường: Một viên đá, khối gỗ hoặc viên gạch dùng để lát mặt đường, vỉa hè hoặc sàn nhà.
- Mặt đường lát: Bề mặt được tạo thành từ những viên đá, gạch hoặc gỗ lát.
- Khối lớn, tảng: Một vật thể có hình dạng khối chữ nhật, to và nặng.
- (Thân mật) Tác phẩm dài và nặng nề: Một cuốn sách rất dày hoặc một bài báo dài lê thê, khó đọc.
- (Thân mật) Tin sốc, cú sốc: Một tin tức hoặc sự kiện gây bất ngờ và thường gây sốc.
- (Thân mật) Lời khen vụng về: Một lời khen ngợi quá mức hoặc thiếu tế nhị, khiến người nghe ngượng ngùng.
Tính từ:
- (Được) lát: Được phủ bằng các viên đá, gạch hoặc vật liệu tương tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les rues anciennes sont couvertes de pavés. (Những con phố cổ được lát bằng đá.)
- Il a glissé sur un pavé mouillé. (Anh ấy trượt chân trên một viên đá lát ướt.)
- Ce roman est un vrai pavé de 800 pages. (Cuốn tiểu thuyết này thực sự là một "tảng" sách dày 800 trang.)
- La nouvelle de son départ a été un pavé dans la mare. (Tin anh ấy rời đi quả là một cú sốc.)
- Il m'a fait un pavé sur ma nouvelle coupe de cheveux. (Anh ta đã dành cho tôi một tràng lời khen vụng về kiểu tóc mới của tôi.)
Tính từ:
- Une cour pavée. (Một sân được lát đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être sur le pavé: Không nhà cửa, không nghề nghiệp, lang thang ngoài đường.
- Après la faillite de l'usine, des centaines d'ouvriers se sont retrouvés sur le pavé. (Sau khi nhà máy phá sản, hàng trăm công nhân rơi vào cảnh không nhà không cửa.)
Mettre quelqu'un sur le pavé: Đuổi ai ra khỏi nhà, khiến ai mất việc, đẩy ai vào cảnh khó khăn.
- Le nouveau propriétaire a mis tous les locataires sur le pavé. (Chủ nhà mới đã đuổi hết tất cả người thuê ra khỏi nhà.)
Le pavé de l'ours: Hành động thô bạo, vụng về dù có ý tốt, thường gây hậu quả tai hại.
- En voulant m'aider, il a tout cassé : c'était le pavé de l'ours ! (Muốn giúp tôi, anh ta lại làm vỡ hết mọi thứ: đúng là hành động vụng về!)
Biến thể và từ gần giờng
- Pavement (danh từ giống đực): Vỉa hè (từ mượn tiếng Anh, dùng ở Canada và một số vùng).
- Pavage (danh từ giống đực): Công việc lát đường; bề mặt được lát.
- Paver (động từ): Lát (đường, sân...).
- Dallage (danh từ giống đực): Sàn lát bằng các tấm đá lớn, phiến đá lát.
Từ đồng nghĩa
- Dalle (danh từ giống cái): Phiến đá lát, tấm lát (thường lớn và phẳng hơn ).
- Caillou (danh từ giống đực): Hòn đá, sỏi (nhỏ và không được đẽo gọt như ).
- Brique (danh từ giống cái): Viên gạch (thường dùng để xây tường).
- Tome (danh từ giống đực): Tập sách lớn, cuốn sách dày (chỉ nghĩa sách, không mang sắc thái tiêu cực như ).
Thành ngữ liên quan
Battre le pavé: Đi lang thang ngoài đường (tìm việc, biểu tình...).
- Les manifestants battent le pavé depuis ce matin. (Những người biểu tình đã đi tuần hành ngoài đường từ sáng nay.)
Tenir le haut du pavé: Chiếm địa vị cao, có ảnh hưởng lớn trong xã hội.
- Cette famille tient le haut du pavé dans le monde de la finance. (Gia đình này giữ địa vị cao trong giới tài chính.)
danh từ giống đực
- gạch lát, đá lát, gỗ lát, phiến lát
- mặt lát
- mặt đường lát; đường, đường phố
- khối, tảng
- Un véritable pavé de viandemột tảng thịt thực sự
- (thân mật) bài báo lê thê
- (thân mật) vố bất ngờ, cú bất ngờ
- Recevoir un rude pavébị một vố bất ngờ đau điếng
- (thân mật) lời khen vụng về
- battre le pavéxem battre
- être sur le pavékhông nhà không cửa; không nghề nghiệp
- faire quiter le pavé à quelqu'unbuộc ai phải cút đi
- le pavé de l'ourshành động vụng về có thiện ý nhưng tác dụng tai hại
- mettre sur le pavéđuổi đi
- tenir le haut du pavéxem haut
tính từ
- (được) lát