dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

phật

Words Containing "phật"

A Di Đà Phật
chầu phật
cửa phật
mô phật
phần phật
phật đài
phật đản
phật bà
Phật Biểu họ Hàn
phật giáo
phật học
phật lăng
phật lòng
Phật Đồ Trừng
Phật pháp
phật sống
phật thủ
Phật Tích Sơn
Phật tiền
Phật tính
phật tổ
Phật tự
phật tử
phật đường
phật ý
qui sư, qui phật
thần phật
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...