phage

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thực khuẩn: "phage" một loại virus ký sinh trong vi khuẩn, khả năng tự nhân bản bằng cách sử dụng bộ máy năng lượng của tế bào vi khuẩn chủ. Quá trình này thường dẫn đến phá hủy tế bào vi khuẩn, giải phóng các thể thực khuẩn mới để xâm nhập vào các vi khuẩn xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Thể thực khuẩn bám vào bề mặt của một vi khuẩn tiêm vật liệu di truyền của vào.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu thể thực khuẩn như một giải pháp thay thế tiềm năng cho kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected by a phage": bị nhiễm một thể thực khuẩn.

    • The bacterial culture was infected by a phage, causing the cells to lyse. (Nuôi cấy vi khuẩn đã bị nhiễm một thể thực khuẩn, gây ra sự tan rã của các tế bào.)
  • "phage therapy": liệu pháp thể thực khuẩn (sử dụng phage để điều trị nhiễm khuẩn).

    • Phage therapy is being revived to combat antibiotic-resistant bacteria. (Liệu pháp thể thực khuẩn đang được hồi sinh để chống lại vi khuẩn kháng kháng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacteriophage (n): từ đầy đủ của "phage", nghĩa thể thực khuẩn.
    • Bacteriophages are among the most abundant biological entities on Earth. (Thể thực khuẩn một trong những thực thể sinh học phong phú nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Virus thực khuẩn: một cách gọi khác của phage, nhấn mạnh bản chất virus của .
  • Ký sinh trùng vi khuẩn: mô tả chức năng của phage trong việc ký sinh trên vi khuẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Phage display: kỹ thuật hiển thị thể thực khuẩn (dùng trong nghiên cứu sinh học phân tử).

    • Phage display is a powerful tool for studying protein interactions. (Kỹ thuật hiển thị thể thực khuẩn một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu tương tác protein.)
  • Phage typing: phân loại thể thực khuẩn (dùng để xác định chủng vi khuẩn).

    • Phage typing helps identify bacterial strains in epidemiological studies. (Phân loại thể thực khuẩn giúp xác định các chủng vi khuẩn trong nghiên cứu dịch tễ học.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phage
A scientist observes a phage infecting a bacterial cell under a microscope.