phon
/fɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phôn: Một đơn vị đo lường âm học dùng để biểu thị mức độ to chủ quan của âm thanh mà con người cảm nhận được. Nó dựa trên sự so sánh với một âm chuẩn có tần số 1000 Hz.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The noise level was measured at 80 phons. (Mức độ tiếng ồn được đo là 80 phôn.)
- A whisper is about 20 phons, while a normal conversation is around 60 phons. (Tiếng thì thầm vào khoảng 20 phôn, trong khi cuộc trò chuyện bình thường vào khoảng 60 phôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phon level": Mức phôn, chỉ giá trị đo được bằng đơn vị phôn.
- The phon level gives a better indication of perceived loudness than sound pressure level alone. (Mức phôn cho biết mức độ to cảm nhận được tốt hơn so với chỉ dùng mức áp suất âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Decibel (dB): Đề-xi-ben, đơn vị đo cường độ âm thanh khách quan (áp suất âm). Phôn và decibel có giá trị bằng nhau ở tần số 1000 Hz.
- Sone: Sôn, một đơn vị đo độ to chủ quan khác, với mối quan hệ phi tuyến tính với phôn.
Từ đồng nghĩa
- Unit of loudness level: Đơn vị mức độ to. (Đây là cách giải thích chức năng của từ "phon").
danh từ
- (vật lý) Phôn (đơn vị âm lượng)