dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
phò
Words Containing "phò"
bào phòng
biên phòng
bố phòng
cấm phòng
canh phòng
chánh văn phòng
cô phòng
dân phòng
dược phòng
dự phòng
đề phòng
khuê phòng
khuông phò
liên phòng
loan phòng
Lữa đốt A phòng
nghiêm phòng
ngự phòng
nha phòng
phạm phòng
phần phò
phì phò
Phí Trường Phòng
phòi
phòi bọt mép
phò mã
phòng
phòng ăn
phòng đảng
phòng bệnh
phòng bị
phòng dịch
phòng gian
phòng giấy
phòng giữ
phòng gĩữ
phòng hạn
phòng hờ
phòng hộ
phòng hoả
phòng hỏa
phòng học
phòng khách
phòng khám
phòng khi
phòng không
phòng khuê
phòng mạch
phòng mổ
phòng ngủ
phòng ngự
phòng ngừa
phòng nhì
phòng ốc
phòng đợi
phòng phong
phòng thân
phòng the
phòng thí nghiệm
phòng thủ
phòng thương mại
phòng tối
phòng trà
phòng trai
phòng tuyến
phòng văn
phòng vệ
phòng xa
phó phòng
phò tá
phó văn phòng
phò vua
quốc phòng
tăng phòng
thính phòng
thứ phòng
thư phòng
tiền phòng
tiêu phòng
tôn phò
trai phòng
trưởng phòng
trú phòng
tuần phòng
tú các, lan phòng
tử phòng
văn phòng
văn phòng phẩm
xà-phòng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...