piano
/'pjænou/ Cách viết khác : (pianoforte) /,pjænou'fɔ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn pianô: Một nhạc cụ có bàn phím, tạo ra âm thanh khi các búa nhỏ bên trong đập vào dây thép.
- Bản nhạc viết cho đàn pianô: Có thể chỉ một tác phẩm âm nhạc được sáng tác để chơi trên đàn pianô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle apprend à jouer du piano. (Cô ấy học chơi đàn pianô.)
- Le piano est un instrument de musique complexe. (Đàn pianô là một nhạc cụ phức tạp.)
- Il a composé un piano magnifique. (Anh ấy đã sáng tác một bản nhạc pianô tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "piano, piano" (từ lặp, trạng từ): Một cách diễn đạt trong tiếng Ý, thường được dùng trong tiếng Pháp để khuyên ai đó làm việc gì một cách từ từ, thận trọng, nhẹ nhàng.
- Avancez piano, piano dans ce passage difficile. (Hãy tiến tới từ từ, thận trọng trong đoạn đường khó khăn này.)
Biến thể và từ liên quan
- Pianiste (danh từ): Người chơi đàn pianô, nghệ sĩ dương cầm.
- Ce pianiste est très célèbre. (Nghệ sĩ dương cầm này rất nổi tiếng.)
- Pianoter (động từ): Gõ hoặc chơi đàn pianô một cách không chuyên nghiệp, thiếu tập trung hoặc gõ lộp bộp (trên bàn, cửa...).
- Il pianote sur la table en attendant. (Anh ta gõ lộp bộp trên bàn trong khi chờ đợi.)
Các loại đàn pianô cụ thể
- Piano à queue (danh từ giống đực): Đàn pianô cánh (có hình dáng nằm ngang, dây và khung nằm song song với sàn nhà).
- Un piano à queue occupe beaucoup d'espace. (Một cây đàn pianô cánh chiếm nhiều diện tích.)
- Piano droit (danh từ giống đực): Đàn pianô tủ/đứng (có hình dáng đứng cao, dây và khung đặt thẳng đứng).
- Un piano droit est plus adapté à un petit appartement. (Một cây đàn pianô tủ phù hợp hơn với một căn hộ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Clavier (danh từ giống đực): Bàn phím (của đàn pianô hoặc các nhạc cụ khác). Từ này nhấn mạnh đến phần phím đàn hơn là toàn bộ nhạc cụ.
Thành ngữ liên quan
- Être (ou se mettre) au piano: Ngồi vào đàn để chơi.
- Après le dîner, il s'est mis au piano. (Sau bữa tối, anh ấy đã ngồi vào đàn để chơi.)
- Avoir un toucher de piano: Có cách chạm/phím nhẹ nhàng, tinh tế (như khi chơi đàn).
- Cette dactylo a un toucher de piano. (Cô thư ký đánh máy này có ngón tay nhẹ nhàng, tinh tế.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) pianô
- Piano à queuepianô cánh
- piano droitpianô tủ