dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pincer

Words Mentioning "pincer"

bặm
bấm
bấm chí
bấm ngọn
bấu
bẹo
beo
bịt mũi
cắp
cặp
cấu
cấu véo
chiết
chúm chím
gảy
kẹp
khảy
mắm
mím
múm
ngắt
véo
véo
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...