pluie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mưa: Hiện tượng thời tiết khi nước từ các đám mây rơi xuống đất dưới dạng những giọt nước.
- Cơn mưa, trận mưa: Chỉ một đợt mưa cụ thể.
- (Nghĩa bóng) Một lượng lớn vật gì đó rơi xuống liên tục: Dùng để hình dung một thứ gì đó xuất hiện với số lượng rất nhiều, dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pluie tombe doucement sur les toits. (Mưa rơi nhẹ nhàng trên những mái nhà.)
- Nous avons eu une forte pluie cet après-midi. (Chúng tôi đã có một trận mưa lớn chiều nay.)
- Une pluie de confettis est tombée sur les gagnants. (Một cơn mưa giấy màu rơi xuống những người chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la pluie et le beau temps": Làm mưa làm gió (nghĩa bóng); có quyền lực, ảnh hưởng rất lớn, có thể quyết định mọi việc.
- Dans cette entreprise, c'est lui qui fait la pluie et le beau temps. (Trong công ty này, chính anh ta là người làm mưa làm gió.)
"Ne pas être né de la dernière pluie" (thân mật): Không phải là người mới sinh ra từ cơn mưa cuối cùng; có nhiều kinh nghiệm, khôn ngoan, không dễ bị lừa.
- Ne crois pas que tu peux le tromper, il n'est pas né de la dernière pluie ! (Đừng nghĩ rằng cậu có thể lừa được ông ấy, ông ấy đâu phải là người non nớt!)
"Après la pluie, le beau temps": Sau cơn mưa trời lại sáng; hết khổ đến sướng, bỉ cực thái lai.
- Ne t'inquiète pas, après la pluie le beau temps ! (Đừng lo lắng, sau cơn mưa trời lại sáng mà!)
Biến thể và từ gần giống
Pluvieux/pluvieuse (tính từ): Có mưa, nhiều mưa.
- Un climat pluvieux (Một khí hậu nhiều mưa.)
Pluvier (danh từ giống đực): Chim choi choi (một loài chim).
- Pluviôse (danh từ giống đực): Tháng mưa (tên một tháng trong lịch Cộng hòa Pháp cũ, tương ứng khoảng tháng 1-2 dương lịch).
Từ đồng nghĩa
- Averse (danh từ giống cái): Cơn mưa rào, mưa lớn trong thời gian ngắn.
- Giboulée (danh từ giống cái): Cơn mưa bất chợt, thường có kèm mưa đá hoặc tuyết.
- Déluge (danh từ giống đực): Trận mưa như trút nước, trận đại hồng thủy (nghĩa bóng: một lượng cực kỳ lớn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Pluie d'orage: Mưa dông.
- La route est glissante après la pluie d'orage. (Đường trơn trượt sau cơn mưa dông.)
Pluie de balles: Mưa đạn.
- Les soldats ont avancé sous une pluie de balles. (Những người lính tiến lên dưới làn mưa đạn.)
Parler de la pluie et du beau temps: Nói chuyện phiếm, nói về những chuyện vặt vãnh, thời tiết.
- Ils sont restés à parler de la pluie et du beau temps. (Họ ở lại nói chuyện phiếm về thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
- Petite pluie abat grand vent: Mưa nhỏ dập tắt gió lớn; lời nói nhẹ nhàng, ôn hòa có thể giải quyết được xung đột lớn.
- Être ennuyeux comme la pluie: Buồn chán như chấu cắn; cực kỳ buồn tẻ, nhàm chán.
- Ce film est ennuyeux comme la pluie. (Bộ phim này buồn chán như chấu cắn.)
- Le temps est à la pluie: Trời sắp mưa.
danh từ giống cái
- mưa
- Pluie d'oragemưa dông!
- pluie de ballesmưa đạn
- vô số
- Une pluie de cadeauxvô số quà
- après la pluie le beau tempshết khổ đến sướng, bỉ cực thái lai
- ennuyeux comme la pluiebuồn như chấu cắn
- faire la pluie et le beau tempslàm mưa làm gió (nghĩa bóng); có thế lực lớn
- le temps est à la pluietrời sắp mưa
- ne pas être né de la dernière pluie(thân mật) có nhiều kinh nghiệm rồi
- parler de la pluie et de beau tempsxem parler
- petite pluie abat grand ventxem abattre