pli

danh từ giống đực
  1. nếp
    • Jupe à plis
      váy xếp nếp
    • Pli de I' aine
      (giải phẫu) nếp bẹn
    • Ce jeune homme prend un mauvais pli
      chàng trai ấy nhiễm nếp xấu
  2. nếp nhăn
    • Les plis du front
      những nếp nhăntrán
  3. (địa lý; địa chất) nếp uốn
    • Pli convexe
      nếp uốn lõm
  4. phong bì
    • Deux lettres sous le même pli
      hai thư trong một phong bì
  5. thư
    • Pli recommandé
      thư bảo đảm
  6. (đánh bài) (đánh cờ) như levée 4
  7. (xây dựng) góc lõm (tường nhà)
    • mise en plis
      sự uốn tóc thành nếp
    • ne pas faire un pli
      (thân mật) chẳng khó khăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pli"

pli
La jupe à plis est posée sur le lit.