pli

Học thuật
Thân thiện
pli

La jupe à plis est posée sur le lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nếp, nếp gấp: Chỉ một đường gấp hoặc đường uốn cong được tạo ra trên vải, giấy, da, hoặc các bề mặt mềm dẻo khác.
    • Phong bì: Vật dụng dùng để đựng thư từ, thường làm bằng giấy.
    • Nếp uốn: Trong địa chất học, chỉ cấu trúc uốn cong của các lớp đá.
    • Thói quen, nếp (tính cách): Cách chỉ một thói quen hoặc khuynh hướng đã hình thành trong tính cách hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Nếp, nếp gấp:
    • La jupe a de beaux plis. (Chiếc váy những nếp gấp đẹp.)
    • Il faut repasser le pli du pantalon. (Cần phảiphẳng nếp quần.)
  • Phong bì:
    • J'ai mis la lettre dans un pli. (Tôi đã bỏ thư vào một phong bì.)
    • Le pli était scellé. (Phong bì đã được niêm phong.)
  • Nếp uốn (địa chất):
    • Les montagnes se sont formées par des plis de l'écorce terrestre. (Những ngọn núi được hình thành bởi các nếp uốn của vỏ trái đất.)
  • Thói quen, nếp:
    • Il a pris le pli de se lever tôt. (Anh ấy đã nhiễm thói quen dậy sớm.)
    • C'est un mauvais pli à perdre. (Đómột thói xấu cần bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ne pas faire un pli (thành ngữ, thân mật): Chẳng vấn đề , rất dễ dàng, không gây khó khăn.
    • Cet examen, pour lui, ça ne fait pas un pli. (Bài kiểm tra này, đối với anh ấy, chẳng khó khăn.)
  • Mise en plis (danh từ giống cái): Sự uốn (tóc) thành nếp, là tóc.
    • Elle est allée chez le coiffeur pour une mise en plis. ( ấy đã đến tiệm làm tóc để uốn nếp.)
Biến thể từ liên quan
  • Plier (động từ): Gấp lại, uốn cong.
    • Il faut plier le linge. (Cần phải gấp quần áo.)
  • Pliage (danh từ giống đực): Hành động gấp; sự gấp nếp.
  • Pliant, e (tính từ): Có thể gấp lại được; dễ uốn nắn.
    • Une chaise pliante (một chiếc ghế xếp)
  • Replis (danh từ giống đực, số nhiều): Những nếp gấp sâu, thường dùng theo nghĩa bóng (ví dụ: - những góc khuất của trái tim).
Từ đồng nghĩa
  • Pour un pli (phong bì): Enveloppe.
  • Pour un pli (nếp gấp): Pliure, faux-pli.
  • Pour un pli (thói quen): Habitude, coutume, manie.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre un bon/mauvais pli: Nhiễm một thói quen tốt/xấu.
    • Cet enfant a pris un bon pli depuis qu'il va à l'école. (Đứa trẻ này đã nhiễm một thói quen tốt từ khi đi học.)
  • Sous le même pli: Trong cùng một phong bì.
    • Je vous envoie les deux documents sous le même pli. (Tôi gửi cho bạn hai tài liệu trong cùng một phong bì.)
pli

La jupe à plis est posée sur le lit.

danh từ giống đực
  1. nếp
    • Jupe à plis
      váy xếp nếp
    • Pli de I' aine
      (giải phẫu) nếp bẹn
    • Ce jeune homme prend un mauvais pli
      chàng trai ấy nhiễm nếp xấu
  2. nếp nhăn
    • Les plis du front
      những nếp nhăntrán
  3. (địa lý; địa chất) nếp uốn
    • Pli convexe
      nếp uốn lõm
  4. phong bì
    • Deux lettres sous le même pli
      hai thư trong một phong bì
  5. thư
    • Pli recommandé
      thư bảo đảm
  6. (đánh bài) (đánh cờ) như levée 4
  7. (xây dựng) góc lõm (tường nhà)
    • mise en plis
      sự uốn tóc thành nếp
    • ne pas faire un pli
      (thân mật) chẳng khó khăn