dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pluie

Words Mentioning "pluie"

ăn mòn
ào
đảo vũ
ập
báo hiệu
bất chấp
bất đồ
bĩ
bó cẳng
bóng
bỗng nhiên
bù khú
cả
cầu đảo
chẳng dè
chảy
hoành hành
lác đác
làm
lâm dâm
lộp độp
mặc dầu
mau hạt
mưa
mưa bay
mưa bóng mây
mưa dầm
mưa dông
mưa gió
mưa lũ
mưa ngâu
mưa nguồn
mưa rào
nác
nắng ráo
não
ngập
ngâu
ngoài
ngớt
nguồn
nhỏ
nhỏ giọt
nói
nói gẫu
nước
quán
quất
ráng
ràn rạt
rào rào
ré
rỉ rả
rơi
ròng
săn
sập
tác quái
tầm phào
tận
tán
tạnh
tạnh ráo
táp
tạt
thác
thái lai
thấm
tí tách
trận
triền miên
trộ
trông
trú
trú chân
ứ
ứ
ụp
vọi
vũ lượng
xả
xả
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...