poivré

Học thuật
Thân thiện
poivré

Un récit poivré amuse les convives autour de la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hạt tiêu, có vị tiêu, có mùi tiêu: Dùng để mô tả món ăn hoặc thức uống chứa hạt tiêu hoặc hương vị đặc trưng của tiêu.
    • Phóng đãng, tục tĩu: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để mô tả một câu chuyện, lời nói hoặc nội dung tính chất gợi dục, khiếm nhã.
    • Đắt cắt cổ, đắt quá mức: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để mô tả một mức giá quá cao, không hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - ẩm thực):

    • Cette sauce est un peu trop poivrée. (Nước sốt này hơi nhiều tiêu quá.)
    • Il préfère le fromage poivré. (Anh ấy thích pho mát tiêu.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - phóng đãng):

    • Il nous a raconté une histoire poivrée. (Anh ta đã kể cho chúng tôi một câu chuyện tục tĩu.)
    • Ses blagues sont parfois poivrées. (Những câu đùa của anh ấy đôi khi khá phóng đãng.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - giá cả):

    • Les prix dans ce restaurant sont vraiment poivrés ! (Giá cả trong nhà hàng này thực sự đắt cắt cổ!)
    • L'addition était poivrée. (Hóa đơn thật là đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un récit poivré": Một câu chuyện tục tĩu, yếu tố gợi dục.

    • Le roman contient quelques passages poivrés. (Cuốn tiểu thuyết chứa một vài đoạn tục tĩu.)
  • "Une note poivrée": Một hóa đơn đắt đỏ.

    • Attention à la carte, on risque une note poivrée. (Cẩn thận với thực đơn, chúng ta nguy nhận hóa đơn đắt đỏ đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Poivrer (động từ): Rắc tiêu, cho tiêu vào.

    • N'oublie pas de poivrer la salade. (Đừng quên rắc tiêu vào món salad.)
  • Poivre (danh từ): Hạt tiêu.

    • Le poivre noir est plus fort. (Tiêu đen thì cay hơn.)
  • Poivrade (danh từ): Loại nước sốt có vị tiêu.

    • Le steak est servi avec une sauce poivrade. (Bít tết được phục vụ kèm nước sốt tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Épicé: gia vị, cay (nghĩa đen); gợi dục (nghĩa bóng).
  • Salé: Mặn (nghĩa đen); tục tĩu, thô tục (nghĩa bóng).
  • Cher: Đắt.
  • Exorbitant: Cắt cổ, quá đắt.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir la langue bien poivrée: (Thành ngữ) lời nói sắc sảo, thậm chí thô tục hoặc chua ngoa.
    • Fais attention, elle a la langue bien poivrée. (Cẩn thận đấy, ấy nói năng rất sắc sảo/chua ngoa.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est poivré !: (Thán từ, thông tục) Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên về giá cả quá cao hoặc về một câu chuyện/nội dung quá tục tĩu.
    • Cinquante euros pour une entrée ? C'est poivré ! (Năm mươi euro cho một món khai vị? Đắt quá!)
poivré

Un récit poivré amuse les convives autour de la table.

tính từ
  1. cho hạt tiêu; có mùi hạt tiêu
  2. phóng đãng; tục tĩu
    • Récit poivré
      chuyện kể tục tĩu
  3. (thông tục) đắt qúa, cắt cổ