poivré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hạt tiêu, có vị tiêu, có mùi tiêu: Dùng để mô tả món ăn hoặc thức uống có chứa hạt tiêu hoặc có hương vị đặc trưng của tiêu.
- Phóng đãng, tục tĩu: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để mô tả một câu chuyện, lời nói hoặc nội dung có tính chất gợi dục, khiếm nhã.
- Đắt cắt cổ, đắt quá mức: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để mô tả một mức giá quá cao, không hợp lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen - ẩm thực):
- Cette sauce est un peu trop poivrée. (Nước sốt này hơi nhiều tiêu quá.)
- Il préfère le fromage poivré. (Anh ấy thích pho mát có tiêu.)
Tính từ (nghĩa bóng - phóng đãng):
- Il nous a raconté une histoire poivrée. (Anh ta đã kể cho chúng tôi một câu chuyện tục tĩu.)
- Ses blagues sont parfois poivrées. (Những câu đùa của anh ấy đôi khi khá phóng đãng.)
Tính từ (nghĩa bóng - giá cả):
- Les prix dans ce restaurant sont vraiment poivrés ! (Giá cả trong nhà hàng này thực sự đắt cắt cổ!)
- L'addition était poivrée. (Hóa đơn thật là đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un récit poivré": Một câu chuyện tục tĩu, có yếu tố gợi dục.
- Le roman contient quelques passages poivrés. (Cuốn tiểu thuyết có chứa một vài đoạn tục tĩu.)
"Une note poivrée": Một hóa đơn đắt đỏ.
- Attention à la carte, on risque une note poivrée. (Cẩn thận với thực đơn, chúng ta có nguy cơ nhận hóa đơn đắt đỏ đấy.)
Biến thể và từ gần giống
Poivrer (động từ): Rắc tiêu, cho tiêu vào.
- N'oublie pas de poivrer la salade. (Đừng quên rắc tiêu vào món salad.)
Poivre (danh từ): Hạt tiêu.
- Le poivre noir est plus fort. (Tiêu đen thì cay hơn.)
Poivrade (danh từ): Loại nước sốt có vị tiêu.
- Le steak est servi avec une sauce poivrade. (Bít tết được phục vụ kèm nước sốt tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Épicé: Có gia vị, cay (nghĩa đen); gợi dục (nghĩa bóng).
- Salé: Mặn (nghĩa đen); tục tĩu, thô tục (nghĩa bóng).
- Cher: Đắt.
- Exorbitant: Cắt cổ, quá đắt.
Các cụm từ liên quan
- Avoir la langue bien poivrée: (Thành ngữ) Có lời nói sắc sảo, thậm chí thô tục hoặc chua ngoa.
- Fais attention, elle a la langue bien poivrée. (Cẩn thận đấy, cô ấy nói năng rất sắc sảo/chua ngoa.)
Thành ngữ liên quan
- C'est poivré !: (Thán từ, thông tục) Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên về giá cả quá cao hoặc về một câu chuyện/nội dung quá tục tĩu.
- Cinquante euros pour une entrée ? C'est poivré ! (Năm mươi euro cho một món khai vị? Đắt quá!)
tính từ
- có cho hạt tiêu; có mùi hạt tiêu
- phóng đãng; tục tĩu
- Récit poivréchuyện kể tục tĩu
- (thông tục) đắt qúa, cắt cổ