Fade
/'feid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhạt: Màu sắc không tươi, không đậm, thiếu sức sống.
- Nhạt nhẽo: Thiếu hấp dẫn, thiếu sinh khí, không có gì đặc biệt hoặc thú vị (dùng cho phong cách, lời nói, nội dung).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bleu de cette vieille affiche est devenu fade. (Màu xanh của tấm áp phích cũ này đã trở nên nhạt.)
- Ses compliments étaient si fades qu'ils semblaient faux. (Những lời khen của anh ta quá nhạt nhẽo đến nỗi chúng có vẻ giả tạo.)
- Un plat fade a besoin de plus de sel. (Một món ăn nhạt cần thêm muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fade" có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một con người, một tính cách hoặc một tình huống thiếu sự nổi bật, thiếu cá tính.
- Il a une personnalité un peu fade. (Anh ta có một tính cách hơi nhạt nhẽo/tầm thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Fadement (phó từ): một cách nhạt nhẽo, một cách vô vị.
- Il a répondu fadement à la question. (Anh ta trả lời câu hỏi một cách nhạt nhẽo.)
- Fadeur (danh từ giống cái): sự nhạt nhẽo, sự vô vị.
- La fadeur de ses propos nous a endormis. (Sự nhạt nhẽo trong lời nói của anh ta đã khiến chúng tôi buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Insipide: vô vị, nhạt nhẽo (thường dùng cho đồ ăn và chuyển nghĩa).
- Terne: xỉn, tối, không sáng (về màu sắc, ánh sáng); buồn tẻ (về con người, cuộc sống).
- Incolore: không màu, nhạt; không có gì nổi bật.
Từ trái nghĩa
- Épicé: cay, có gia vị (cho đồ ăn).
- Vif: tươi, sáng (cho màu sắc); sôi nổi, nhanh nhẹn (cho tính cách).
- Piquant: cay, hăng; thú vị, hấp dẫn.
- Savoureux: ngon, đậm đà; thú vị.
tính từ
- nhạt
- Mets fademón ăn nhạt
- nhạt
- ','french','on')"nhẽo
- Style fadelời văn nhạt nhẽo
- Compliments fadeslời khen nhạt nhẽo