Fade

/'feid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhạt: Màu sắc không tươi, không đậm, thiếu sức sống.
    • Nhạt nhẽo: Thiếu hấp dẫn, thiếu sinh khí, không đặc biệt hoặc thú vị (dùng cho phong cách, lời nói, nội dung).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bleu de cette vieille affiche est devenu fade. (Màu xanh của tấm áp phích này đã trở nên nhạt.)
    • Ses compliments étaient si fades qu'ils semblaient faux. (Những lời khen của anh ta quá nhạt nhẽo đến nỗi chúng có vẻ giả tạo.)
    • Un plat fade a besoin de plus de sel. (Một món ăn nhạt cần thêm muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fade" có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một con người, một tính cách hoặc một tình huống thiếu sự nổi bật, thiếu cá tính.
    • Il a une personnalité un peu fade. (Anh ta có một tính cách hơi nhạt nhẽo/tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fadement (phó từ): một cách nhạt nhẽo, một cách vô vị.
    • Il a répondu fadement à la question. (Anh ta trả lời câu hỏi một cách nhạt nhẽo.)
  • Fadeur (danh từ giống cái): sự nhạt nhẽo, sự vô vị.
    • La fadeur de ses propos nous a endormis. (Sự nhạt nhẽo trong lời nói của anh ta đã khiến chúng tôi buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Insipide: vô vị, nhạt nhẽo (thường dùng cho đồ ăn chuyển nghĩa).
  • Terne: xỉn, tối, không sáng (về màu sắc, ánh sáng); buồn tẻ (về con người, cuộc sống).
  • Incolore: không màu, nhạt; không nổi bật.
Từ trái nghĩa
  • Épicé: cay, gia vị (cho đồ ăn).
  • Vif: tươi, sáng (cho màu sắc); sôi nổi, nhanh nhẹn (cho tính cách).
  • Piquant: cay, hăng; thú vị, hấp dẫn.
  • Savoureux: ngon, đậm đà; thú vị.
tính từ
  1. nhạt
    • Mets fade
      món ăn nhạt
    • nhạt
    • ','french','on')"nhẽo
    • Style fade
      lời văn nhạt nhẽo
    • Compliments fades
      lời khen nhạt nhẽo