pud

/pʌd/
Học thuật
Thân thiện
pud

We always have a delicious pud after Sunday lunch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh):
    • Món tráng miệng: Từ viết tắt thân mật, không trang trọng của "pudding", dùng để chỉ món tráng miệng nói chung trong một bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • What's for pud today? (Hôm nay món tráng miệng thế?)
    • She makes a lovely chocolate pud. ( ấy làm một món --la tráng miệng rất ngon.)
    • Save some room for pud! (Hãy chừa bụng một chút cho món tráng miệng nhé!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pud" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, thân mật hoặc không chính thức. hiếm khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
    • Come on, kids, who wants pud? (Nào các con, ai muốn ăn tráng miệng nào?)
Biến thể từ gần giống
  • Pudding (n): Món tráng miệng. Đây từ đầy đủ "pud" viết tắt.
    • Rice pudding is a traditional British dessert. (Bánh gạo một món tráng miệng truyền thống của Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessert: Món tráng miệng (từ thông dụng trang trọng hơn).
  • Afters: Món tráng miệng (từ lóng khác của tiếng Anh Anh, cùng mức độ thân mật với "pud").
Lưu ý
  • Từ "pud" trong ngữ cảnh tham khảo về "cánh tay (em bé)" hoặc "chân trước (động vật)" một từ cổ hoặc phương ngữ rất hiếm gặp. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa phổ biến gần như duy nhất của "pud" từ lóng chỉ món tráng miệng, bắt nguồn từ "pudding".
pud

We always have a delicious pud after Sunday lunch.

danh từ
  1. cánh tay (em bé)
  2. chân trước (một số động vật)