poteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cột, cọc: Một thanh dài, thường bằng gỗ, kim loại hoặc bê tông, được cắm thẳng đứng xuống đất để làm vật đỡ, vật đánh dấu hoặc một phần của công trình.
- (Thể thao) Cột khung thành: Trong các môn thể thao như bóng đá hoặc bóng bầu dục, đây là một trong hai cột thẳng đứng tạo nên khung thành.
- (Thông tục) Bạn thân, bạn bè: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ một người bạn thân thiết.
- (Từ cũ, ít dùng) Cột xử bắn: Cột mà tù nhân bị trói vào để thi hành án tử hình bằng xử bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (cột, cọc):
- Le poteau électrique est en béton. (Cột điện làm bằng bê tông.)
- Suivez les poteaux indicateurs pour arriver au village. (Hãy đi theo các cột chỉ đường để tới làng.)
- Danh từ (thể thao):
- Le ballon a heurté le poteau et est rentré. (Quả bóng đập vào cột dọc rồi bay vào lưới.)
- Danh từ (thông tục, bạn bè):
- Salut, mon poteau ! Ça va ? (Chào, bạn thân của tôi! Khỏe không?)
- Danh từ (cột xử bắn):
- Le condamné a été attaché au poteau. (Tử tù đã bị trói vào cột xử bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poteau d'exécution": cột xử bắn (cách nói trang trọng hơn).
- Ils ont conduit le prisonnier au poteau d'exécution. (Họ dẫn tù nhân ra cột xử bắn.)
- "Être droit comme un poteau": đứng thẳng như cây cột (chỉ tư thế đứng rất thẳng).
- Le soldat se tenait droit comme un poteau. (Người lính đứng thẳng như cây cột.)
Biến thể và từ liên quan
- Potelet (danh từ giống đực): cột nhỏ, trụ nhỏ.
- Poteau-télégraphe (danh từ giống đực): cột điện báo (từ cổ).
- Poteau-frontière (danh từ giống đực): cột mốc biên giới.
Từ đồng nghĩa
- Pilier: cột trụ, trụ đỡ (thường to và chắc chắn hơn, trong kiến trúc).
- Pieu: cọc (thường bằng gỗ, nhọn một đầu để đóng xuống đất).
- Colonne: cột (trang trọng, trong kiến trúc cổ điển).
- Ami / Copain: bạn, bạn thân (nghĩa thông tục "bạn bè", ít suồng sã hơn "poteau").
Các cụm từ (locutions) liên quan
- "Envoyer au poteau / Mettre au poteau": xử bắn.
- Les espions ont été envoyés au poteau. (Những tên gián điệp đã bị xử bắn.)
- "Rester au poteau": (ngựa) không chịu cất bước, đứng ì ra.
- Mon cheval est resté au poteau au moment du départ. (Con ngựa của tôi đứng ì ra ngay lúc xuất phát.)
- "Se faire coiffer au poteau": (thể thao) bị vượt ngay sát đích, bị "cướp" chiến thắng trong gang tấc.
- Le coureur s'est fait coiffer au poteau par son rival. (Vận động viên chạy bị đối thủ vượt mặt ngay sát vạch đích.)
- "Tirer entre les poteaux": (thể thao) sút bóng vào giữa hai cột khung thành, tức là ghi bàn.
- L'attaquant a réussi à tirer entre les poteaux. (Tiền đạo đã sút thành công bóng vào gôn.)
Thành ngữ liên quan
- "Au poteau !": Giết đi! Xử bắn nó đi! (Câu cảm thán thể hiện sự giận dữ, yêu cầu trừng phạt).
- Ce traître ! Au poteau ! (Tên phản bội này! Xử bắn hắn đi!)
danh từ giống đực
- cột, cọc
- Poteau de boiscột gỗ
- Poteau indicateurcột chỉ đường
- Poteau de départ(thể dục thể thao) cọc xuất phát
- Poteau de butcột gôn, cột khung thành
- cột xử bắn (cũng poteau d'exécution)
- (thông tục) cẳng chân
- (thông tục) bạn thân
- au poteau !giết đi!
- envoyer au poteau; mettre au poteauxử bắn
- rester au poteaukhông chịu cất bước (ngựa)
- se faire coiffer au poteau(thể dục thể thao) bị vượt ngay sát đích
- tirer entre les poteaux(thể dục thể thao) sút vào gôn