poteau

danh từ giống đực
  1. cột, cọc
    • Poteau de bois
      cột gỗ
    • Poteau indicateur
      cột chỉ đường
    • Poteau de départ
      (thể dục thể thao) cọc xuất phát
    • Poteau de but
      cột gôn, cột khung thành
  2. cột xử bắn (cũng poteau d'exécution)
  3. (thông tục) cẳng chân
  4. (thông tục) bạn thân
    • au poteau !
      giết đi!
    • envoyer au poteau; mettre au poteau
      xử bắn
    • rester au poteau
      không chịu cất bước (ngựa)
    • se faire coiffer au poteau
      (thể dục thể thao) bị vượt ngay sát đích
    • tirer entre les poteaux
      (thể dục thể thao) sút vào gôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "poteau"

poteau
Un joueur de football frappe le ballon contre le poteau de but.