pâté
/peii'zɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pa tê: Một loại thức ăn thường được làm từ thịt hoặc gan xay nhuyễn, trộn với gia vị và đôi khi có thêm rượu, được đóng thành khối hoặc hỗn hợp dễ phết.
- Vết mực (rơi trên giấy): Một vết bẩn, thường là vết mực, vô tình làm rơi hoặc nhỏ lên giấy.
- (Ngành in) Bát chữ xếp lẫn: Trong ngành in ấn truyền thống, chỉ một khối hoặc nhóm các con chữ in bị xếp lộn xộn hoặc lẫn vào nhau.
- Bánh cát (cát ẩm dồn thành bánh để chơi của trẻ con): Một khối cát ẩm được nén chặt, thường bởi trẻ em, để tạo thành hình dạng như một chiếc bánh (cũng được gọi là pâté de sable).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour l'apéritif, nous avons mangé du pâté de campagne sur du pain. (Để khai vị, chúng tôi đã ăn pa tê thôn quê phết lên bánh mì.)
- Attention ! Tu as fait un pâté sur ta copie. (Cẩn thận! Con đã làm một vết mực trên bài làm của con rồi.)
- Les enfants ont construit un énorme pâté de sable sur la plage. (Bọn trẻ đã xây một chiếc bánh cát khổng lồ trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pâté de maisons": Một cụm từ cố định chỉ một khối nhà, một chòm nhà liền kề nhau tạo thành một đơn vị kiến trúc hoặc không gian trong đô thị.
- Il habite dans le pâté de maisons derrière l'église. (Anh ấy sống trong chòm nhà phía sau nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
Pâtée (danh từ giống cái): Thức ăn cho vật nuôi, đặc biệt là cho chó mèo, thường ở dạng hỗn hợp ẩm.
- Je donne de la pâtée à mon chat tous les soirs. (Tôi cho mèo của tôi ăn pâtée mỗi tối.)
Pâtissier/ère (danh từ): Thợ làm bánh ngọt, người bán bánh ngọt.
- Pâtisserie (danh từ giống cái): Nghề làm bánh ngọt, cửa hàng bánh ngọt, hoặc các loại bánh ngọt nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Terrine: Cũng chỉ một loại thức �ak, thường là pa tê, được đựng và phục vụ trong một cái lọ đất nung (terrine).
- Tache (dành cho nghĩa "vết mực"): Vết bẩn, vết.
- Château de sable (dành cho nghĩa "bánh cát"): Lâu đài cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đi kèm phổ biến trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être bête comme un pâté: Ngu ngốc như một cái bánh pa tê (rất ngu ngốc).
- Il ne comprend rien, il est bête comme un pâté. (Hắn chẳng hiểu gì cả, hắn ngu ngốc lắm.)
danh từ giống đực
- pa tê
- bánh pa tê
- vết mực (rơi trên giấy)
- (ngành in) bát chữ xếp lẫn
- bánh cát (cát ẩm dồn thành bánh để chơi của trẻ con) (cũng pâté de sable)
- pâté de maisonskhối nhà, chòm nhà