potential

/pə'tenʃəl/

potential một từ rất hay khi bạn muốn nói về điều chưa xảy ra, nhưng có thể phát triển hoặc trở thành hiện thực trong tương lai. có thể tính từ như trongpotential candidatehoặcpotential threat”, cũng có thể danh từ khi nói ai đóhas great potential”. Điểm thú vị potential không chỉ đơn giản giống possible. thường gợi ý một khả năng có thể lớn lên, phát huy, hoặc tạo ra thay đổi. Video này cũng chạm đến các cụm tự nhiên nhưhave the potential tofulfill one’s potential”. Xem bài học đầy đủ để dùng potential chính xác tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "potential"

potential
A student has the potential to become a great scientist.