prêt

Học thuật
Thân thiện
prêt

Un soldat reçoit son prêt mensuel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cho vay, sự cho mượn: Hành động cung cấp một khoản tiền hoặc một vật cho người khác sử dụng tạm thời với thỏa thuận sẽ được hoàn trả.
    • Tiền cho vay, món cho mượn: Chỉ bản thân khoản tiền hoặc vật được cho vay/mượn.
    • (Quân sự) Phụ cấp tiền lương vay trước: Một khoản tiền ứng trước cho quân nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La banque a accordé un prêt important à l'entreprise. (Ngân hàng đã cấp một khoản vay quan trọng cho doanh nghiệp.)
    • Je te fais prêt de mon livre jusqu'à la semaine prochaine. (Tôi cho mượn bạn cuốn sách của tôi đến tuần sau.)
    • Il a demandé un prêt pour acheter une voiture. (Anh ấy đã yêu cầu một khoản vay để mua ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prêt à intérêt": Khoản vay lãi suất.

    • Les prêts à intérêt sont réglementés par la loi. (Các khoản vay lãi được quy định bởi luật pháp.)
  • "Rendre un prêt": Trả lại món đã mượn/vay.

    • N'oublie pas de rendre le prêt à ton ami. (Đừng quên trả lại món đã mượn cho bạn của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prêter (động từ): Cho vay, cho mượn.

    • Peux-tu me prêter ton stylo ? (Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn không?)
  • Emprunt (danh từ giống đực): Sự vay mượn; khoản vay (từ góc độ người đi vay).

    • Il a contracté un emprunt à la banque. (Anh ấy đãhợp đồng một khoản vayngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Avance (danh từ giống cái): Tiền ứng trước.
  • Crédit (danh từ giống đực): Tín dụng, khoản tín dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'prêt'. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ 'prêter').

Thành ngữ liên quan
  • Être de prêt (ít dùng): Sẵn sàng, có mặt để giúp đỡ.
  • Prêt sur gage: Cho vay cầm cố (một loại hình cho vay).
prêt

Un soldat reçoit son prêt mensuel.

danh từ giống đực
  1. sự cho vay, sự cho mượn; tiền cho vay, món cho mượn
    • Prêt à intérêt
      sự cho vay lãi
    • Rendre un prêt
      trả món đã mượn
  2. (quân sự) phụ cấp
  3. tiền lương vay trước