impression
/im'preʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ấn tượng: Cảm giác, ý kiến hoặc nhận định hình thành trong tâm trí về một người, một sự vật hoặc một sự việc.
- Cảm giác, cảm tưởng: Một cảm nhận chủ quan về một trạng thái thể chất hoặc tinh thần.
- Sự in, lần in: Hành động tạo ra hình ảnh, chữ viết trên một bề mặt (như giấy, vải) bằng kỹ thuật in ấn; hoặc chỉ một lần in cụ thể.
- (Hội họa) Lớp màu nền: Lớp sơn đầu tiên hoặc lớp nền trong một bức tranh.
- (Từ cũ) Dấu, ảnh hưởng: Dấu vết để lại hoặc tác động lên ai/ cái gì.
Ví dụ sử dụng
- Ấn tượng:
- Elle a fait une excellente impression lors de son entretien. (Cô ấy đã gây một ấn tượng tuyệt vời trong buổi phỏng vấn của mình.)
- J'ai l'impression qu'il est triste. (Tôi có ấn tượng/cảm giác rằng anh ấy đang buồn.)
- Cảm giác, cảm tưởng:
- J'ai soudain eu l'impression de tomber. (Tôi đột nhiên có cảm giác như đang rơi.)
- Il a publié ses impressions de voyage. (Anh ấy đã xuất bản những cảm tưởng du lịch của mình.)
- Sự in, lần in:
- L'impression de ce livre est de haute qualité. (Việc in cuốn sách này có chất lượng cao.)
- C'est la première impression de son roman. (Đây là lần in đầu tiên cuốn tiểu thuyết của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir l'impression que/de + infinitif": Có cảm giác rằng/ rằng mình...
- J'ai l'impression qu'il va pleuvoir. (Tôi có cảm giác trời sắp mưa.)
- Elle a l'impression d'être observée. (Cô ấy có cảm giác mình đang bị theo dõi.)
- "Donner/faire une impression (de)": Gây/tạo ra một ấn tượng (về).
- Ce tableau donne une impression de calme. (Bức tranh này gây ấn tượng về sự yên bình.)
- "Sous l'impression de": Dưới ảnh hưởng của, trong trạng thái bị chi phối bởi.
- Il a agi sous l'impression de la colère. (Anh ta hành động dưới ảnh hưởng của cơn giận.)
Biến thể và từ liên quan
- Impressionner (động từ): Gây ấn tượng, làm cho ai đó cảm thấy ngạc nhiên hoặc thán phục.
- Son talent m'a impressionné. (Tài năng của anh ấy đã gây ấn tượng cho tôi.)
- Impressionnable (tính từ): Dễ bị ảnh hưởng, dễ xúc cảm.
- C'est une personne très impressionnable. (Đó là một người rất dễ bị ảnh hưởng.)
- Impressionnisme (danh từ): Trường phái ấn tượng (trong hội họa).
- Impressionniste (tính từ/danh từ): (Thuộc) trường phái ấn tượng; họa sĩ theo trường phái ấn tượng.
Từ đồng nghĩa
- Sentiment (cảm giác).
- Sensation (cảm nhận, cảm giác).
- Idée (ý nghĩ, quan niệm).
- Effet (hiệu ứng, ảnh hưởng).
- Tirage (lần in, số bản in - dùng trong in ấn).
Các cụm từ kỹ thuật (liên quan đến in ấn)
- Impression à la main: Sự in bằng tay.
- Impression en relief: Sự in nổi.
- Impression recto et verso: Sự in cả hai mặt.
- Impression numérique: In kỹ thuật số.
danh từ giống cái
- ấn tượng
- Faire bonne impressiongây ấn tượng tốt
- cảm giác; cảm tưởng
- Impression de froidcảm giác lạnh
- Impressions de voyagecảm tưởng du lịch
- sự in; lần in
- Impression des étoffessự in vải
- L'impression d'un livresự in một cuốn sách
- La dernière impression d'un livrelần in cuối của một cuốn sách
- Impression bi -directionnellekỹ thuật in hai chiều
- Impression aux cadres/impression à tamissự in lưới
- Impression des cotonnadessự in vải
- Impression en creuxsự in bản khắc
- Impression du cuirsự in dập trên da
- Impression directesự in trực tiếp
- Impression sans doubliersự in không có lót
- Impression électrostatiquekỹ thuật in tĩnh điện
- Impression d'enlevagekỹ thuật in tẩy màu nền
- Impression à la machinesự in bằng máy
- Impression à la mainsự in bằng tay
- Impression à platsự in phẳng
- Impression polychromesự in nhiều màu
- Impression recto et versosự in cả hai mặt
- Impression en reliefsự in nổi
- Impression en reportsự in sang hình
- Impression sérigraphiquesự in đồ hình
- Impression typographiquesự in tipo
- Impression à vaporisagesự in hấp (vải màu hoa trắng)
- (hội họa) lớp màu nền
- (từ cũ; nghĩa cũ) dấu
- Impression des pasdấu bước chân
- (từ cũ; nghĩa cũ) ảnh hưởng