percer
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chọc thủng, đục, khoét, giùi: Tạo ra một lỗ hoặc lối đi xuyên qua một vật thể bằng dụng cụ sắc nhọn hoặc lực mạnh.
- Đâm thủng: Dùng vật nhọn đâm xuyên qua một thứ gì đó.
- Mở (một con đường): Tạo ra một lối đi mới bằng cách xuyên qua một chướng ngại.
- Thấm qua; lách qua; xuyên qua: Vượt qua một vật cản hoặc một không gian một cách khó khăn.
- Khám phá; nhìn thấu: Làm sáng tỏ điều gì đó bí ẩn hoặc hiểu được điều gì đó khó nắm bắt.
Nội động từ:
- Vỡ ra: (Về một cái mụn, áp-xe) bị vỡ, làm chất lỏng bên trong chảy ra ngoài.
- Ló ra, lộ ra, mọc ra: Xuất hiện một phần hoặc hoàn toàn từ phía sau một vật che khuất.
- Nổi lên, lọt qua: Trở nên được biết đến, thành công hoặc vượt qua được một trở ngại.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut percer le mur pour installer la prise électrique. (Cần phải đục tường để lắp ổ cắm điện.)
- Le couteau a percé le sac. (Con dao đã đâm thủng chiếc túi.)
- La pluie fine perce mon imperméable. (Mưa phùn thấm qua áo mưa của tôi.)
- Le détective a réussi à percer son alibi. (Viên thám tử đã thành công khám phá ra lời khai ngoại phạm của hắn.)
Nội động từ:
- L'abcès a percé. (Cái áp-xe đã vỡ ra.)
- Le soleil perce enfin à travers les nuages. (Mặt trời cuối cùng cũng ló ra từ sau những đám mây.)
- Ce jeune artiste commence à percer. (Nghệ sĩ trẻ này bắt đầu nổi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Crier à percer les oreilles: La hét rất to, đến mức làm đau tai.
- Les enfants crient à percer les oreilles. (Bọn trẻ la hét xé tai.)
- Percer le coeur: Làm cho ai đó cảm thấy rất đau lòng, đau đớn.
- Cette triste nouvelle perce le coeur. (Tin buồn này làm đau lòng.)
- Percer un secret: Khám phá ra một bí mật.
- Personne n'a pu percer le secret de sa réussite. (Không ai có thể khám phá ra bí mật thành công của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Percée (danh từ giống cái): Sự đột phá, sự mở đường; lỗ thủng.
- Une percée technologique. (Một sự đột phá về công nghệ.)
- Percage (danh từ giống đực): Hành động khoan, đục.
- Le perçage du tunnel. (Việc đục đường hầm.)
- Perceur/perceuse (danh từ): Người đục/khoan; máy khoan.
- Une perceuse électrique. (Một cái máy khoan điện.)
Từ đồng nghĩa
- Transpercer: Đâm xuyên qua, xuyên thấu (nhấn mạnh việc xuyên qua hoàn toàn).
- Forer: Khoan (thường dùng cho gỗ, đất, đá).
- Trouer: Làm thủng, tạo lỗ.
- Pénétrer: Thâm nhập, xâm nhập vào.
- Découvrir: Khám phá, phát hiện ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Percer à jour: Làm sáng tỏ, vạch trần (một âm mưu, sự dối trá).
- La police a percé à jour le complot. (Cảnh sát đã vạch trần âm mưu.)
- Se faire percer les oreilles: Xỏ lỗ tai (để đeo khuyên).
- Elle s'est fait percer les oreilles. (Cô ấy đã xỏ lỗ tai.)
Thành ngữ liên quan
- Percer l'abcès: (Nghĩa bóng) Giải quyết một vấn đề căng thẳng hoặc khó chịu bằng cách đối mặt trực tiếp với nó, giống như chích cho mụn vỡ ra.
- Il est temps de percer l'abcès et de parler de nos problèmes. (Đã đến lúc giải quyết dứt điểm và nói về các vấn đề của chúng ta.)
ngoại động từ
-
chọc thủng, đục, khoét, giùi
-
Percer un murđục tường
-
Percer un tonneaugiùi thùng
-
-
đâm thủng
-
Percer la poitrineđâm thủng ngực
-
-
mở
-
Percer une ruemở một đường phố
-
-
thấm qua; lách qua; xuyên qua
-
La pluie perce les vêtementsmưa thấm qua quần áo
-
Percer la foulelách qua đám đông
-
La lumière perce les ténèbresánh sáng xuyên qua bóng tối
-
-
khám phá; nhìn thấu
-
Percer un secretkhám phá một điều bí mật
-
Percer l'avenirnhìn thấu tương lai
-
Crier à percer les oreillesla hét xé tai
-
Percer le coeurlàm đau lòng
-
nội động từ
-
vỡ ra
-
Abcès qui percevỡ ra
-
-
ló ra, lộ ra, mọc ra
-
Soleil qui perce à travers les nuagesmặt trời ló ra giữa đám mây
-
La haine percesự căm hờn lộ ra
-
Les dents qui percentrăng mọc ra
-
-
nổi lên, lọt qua
-
Auteur qui commence à percertác giả mới nổi lên
-
L'avant-centre percetrung phong lọt qua (hàng phòng thủ của đối phương)
-