quên

verb
  1. to for get
    • quên giờ
      to forget the time to leave
    • quên cái bútnhà
      to leave one's pen at home, to negleet
    • quên nhiệm vụ
      to neglect one's duty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quên
Tôi quên đem theo cái ô hôm nay.