queux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đầu bếp, cấp dưỡng: Từ "queux" là một danh từ giống đực, chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "maître queux" để chỉ người đầu bếp chính hoặc người phụ trách việc nấu nướng, cấp dưỡng. Từ này mang sắc thái cổ xưa và trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le maître queux prépare un festin pour le roi. (Người đầu bếp chính đang chuẩn bị một bữa tiệc cho nhà vua.)
- Dans ce château, le maître queux dirige toute la cuisine. (Trong lâu đài này, người đầu bếp chính quản lý toàn bộ nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maître queux": Đây là cách sử dụng phổ biến và gần như duy nhất của từ "queux" trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chỉ người đứng đầu bếp, thường trong một gia đình quý tộc hoặc một nhà bếp lớn, quan trọng.
- Le titre de maître queux était très respecté au Moyen Âge. (Danh hiệu đầu bếp chính rất được kính trọng vào thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuisinier/Cuisinière (n): Đầu bếp (từ thông dụng hiện đại, giống đực/giống cái).
- Chef (n): Đầu bếp, bếp trưởng (từ mượn tiếng Anh, rất phổ biến).
- Cordon-bleu (n): Đầu bếp tài giỏi, bậc thầy ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
- Chef de cuisine: bếp trưởng.
- Cuisinier: người nấu ăn, đầu bếp.
Lưu ý
- Từ "queux" rất hiếm khi được sử dụng một mình trong tiếng Pháp hiện đại. Hầu như tất cả các trường hợp sử dụng đều nằm trong cụm từ "maître queux". Sử dụng nó một mình có thể gây khó hiểu.
- Đây là một từ có nguồn gốc lịch sử, thường xuất hiện trong văn chương, phim ảnh lịch sử hoặc các ngữ cảnh nói về ẩm thực cổ điển, trang trọng.
danh từ giống đực
- (Maître queux) đầu bếp, cấp dưỡng