gueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (từ cũ; nghĩa cũ):
- Kẻ ăn mày, kẻ ăn xin: Chỉ người đi xin của bố thí để sống.
- Kẻ nghèo khổ, kẻ đói rách (nghĩa rộng): Chỉ người sống trong cảnh cùng cực, thiếu thốn.
- Đồ vô lại: Dùng để mắng nhiếc, chỉ kẻ đáng khinh, hèn hạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les gueux mendiaient aux portes de la ville. (Những kẻ ăn mày xin ăn ở các cổng thành.)
- Il traitait son adversaire de gueux. (Hắn ta gọi đối thủ của mình là đồ vô lại.)
- La révolution a été soutenue par la foule des gueux. (Cuộc cách mạng đã được sự ủng hộ của đám đông những kẻ nghèo khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Herbe aux gueux" (danh từ giống cái, thuật ngữ thực vật học): Tên một loài cây leo (clematis), còn gọi là "clématite".
- L'herbe aux gueux grimpe le long du mur. (Cây clematis leo dọc theo bức tường.)
"Velours de gueux" (danh từ giống đực, từ cũ; nghĩa cũ): Một loại vải nhung thô, rẻ tiền.
- Il portait un manteau en velours de gueux. (Hắn ta mặc một chiếc áo choàng bằng nhung vải kẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gueuserie (danh từ giống cái): Hành động ăn xin; cảnh nghèo khổ cùng cực; lời nói hoặc hành vi đê tiện.
- Gueusard/Gueusarde (danh từ, từ cũ): Kẻ ăn mày (thường dùng với sắc thái khinh miệt).
Từ đồng nghĩa
- Mendiant(e): Người ăn xin.
- Miséreux/Misérable: Kẻ khốn khổ, kẻ bần cùng.
- Vaurien: Kẻ vô lại, kẻ chẳng ra gì.
Thành ngữ liên quan
"Riche comme un gueux": Nghèo rớt mồng tơi, nghèo xơ xác.
- Après la faillite, il est devenu riche comme un gueux. (Sau vụ phá sản, anh ta trở nên nghèo rớt mồng tơi.)
"Fierté de gueux": Sự kiêu hãnh của kẻ nghèo (ý chỉ lòng tự trọng hoặc sự kiêu ngạo ngay cả trong cảnh nghèo khó).
- Il refusa l'aumône par fierté de gueux. (Hắn từ chối sự bố thí vì lòng kiêu hãnh của kẻ nghèo.)
danh từ giống đực (từ cũ; nghĩa cũ)
- kẻ ăn mày, kẻ ăn xin
- (nghĩa rộng) kẻ nghèo khổ, kẻ đói rách
- đồ vô lại
- herbe aux gueux(thực vật học) như clématite
- velours de gueux(từ cũ; nghĩa cũ) nhung vải kẻ