réa

Học thuật
Thân thiện
réa

Le marin utilise un réa pour soulever la charge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Bánh ròng rọc: Một bộ phận hình đĩa hoặc bánh xe rãnhvành, dùng để dẫn hướng hỗ trợ chuyển động của dây cáp, dây thừng hoặc xích trong các hệ thống cơ học như tời, palăng hoặc động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le câble passe sur le réa de la poulie. (Sợi cáp chạy qua bánh ròng rọc của puly.)
    • Pour soulever cette charge lourde, il faut vérifier l'état des réas du palan. (Để nâng tải trọng nặng này lên, cần phải kiểm tra tình trạng các bánh ròng rọc của palăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réa de renvoi": Bánh ròng rọc đổi hướng, dùng để thay đổi phương của dây cáp.
    • Le système utilise un réa de renvoi pour guider le câble vers le moteur. (Hệ thống sử dụng một bánh ròng rọc đổi hướng để dẫn cáp về phía động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poulie (n.f): Puly, ròng rọc. Đâytừ chỉ toàn bộ cụm cơ cấu, trong đó "réa" là bánh xe rãnh.
  • Moufle (n.f): Palăng, một hệ thống gồm nhiều puly ( do đó nhiều "réa") kết hợp để tăng lực.
Từ đồng nghĩa
  • Gorge (d'une poulie) (n.f): Rãnh (của một puly). Đâyphần rãnh trên vành "réa" nơi dây cáp tiếp xúc.
  • Roue de poulie (n.f): Bánh xe puly. Cách gọi mô tả khác của "réa".
réa

Le marin utilise un réa pour soulever la charge.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bánh ròng rọc