rai

danh từ giống đực
  1. (văn học) tia (sáng)
    • Les rais du soleil
      tia mặt trời
  2. nan hoa (bánh xe gỗ)
  3. cánh sao (ở huy hiệu)
    • Raie, rets.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rai"