réac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (không đổi):
- Phản động, bảo thủ cực đoan: Dùng để miêu tả một người, tư tưởng hoặc lập trường chính trị có quan điểm cực kỳ bảo thủ, phản đối kịch liệt mọi thay đổi xã hội hay tiến bộ, thường với thái độ lỗi thời và cứng nhắc. Từ này mang sắc thái thân mật nhưng nghĩa xấu.
Danh từ (không đổi):
- Kẻ phản động, người bảo thủ cực đoan: Chỉ một người có tư tưởng hoặc hành động được coi là phản động, bám giữ những giá trị lỗi thời một cách cứng nhắc và phản đối các cải cách.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ses idées sont vraiment réac. (Ý tưởng của ông ta thực sự phản động.)
- C'est un discours réac et dépassé. (Đó là một bài diễn văn phản động và lỗi thời.)
Danh từ:
- C'est un vieux réac qui refuse tout progrès social. (Hắn là một tên phản động già nua, từ chối mọi tiến bộ xã hội.)
- Les réacs ont protesté contre la nouvelle loi. (Những kẻ phản động đã biểu tình chống lại đạo luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être réac": là người phản động, có tư tưởng cực kỳ bảo thủ.
- Sur ces questions, il est complètement réac. (Về những vấn đề này, anh ta hoàn toàn là kẻ phản động.)
"un point de vue réac": một quan điểm phản động/bảo thủ cực đoan.
- Il défend un point de vue réac sur l'éducation. (Hắn bảo vệ một quan điểm phản động về giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
Réactionnaire (adj, n): phản động, người phản động. Từ này trang trọng và chính trị hơn "réac".
- Un parti politique réactionnaire. (Một đảng chính trị phản động.)
Conservateur (adj, n): bảo thủ. Nhẹ hơn "réac", có thể không mang nghĩa xấu trong một số ngữ cảnh.
- Des valeurs conservatrices. (Những giá trị bảo thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Rétrograde: thụt lùi, phản tiến bộ.
- Arriéré: lạc hậu, cổ hủ.
Từ trái nghĩa
- Progressiste: tiến bộ.
- Moderniste: theo chủ nghĩa hiện đại.
- Libéral: tự do (về tư tưởng chính trị xã hội).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Réac" là từ viết tắt thân mật của "réactionnaire", nhưng luôn mang nghĩa xấu, miệt thị. Nó thường được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc văn phong báo chí, tranh luận để chỉ trích.
- Ngữ cảnh: Chủ yếu dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội, văn hóa để chỉ những quan điểm được cho là cứng nhắc và lỗi thời.
tính từ (không đổi)
- (thân mật, nghĩa xấu) phản động
danh từ (không đổi)
- (thân mật, nghĩa xấu) kẻ phản động