ration
/'ræʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khẩu phần: Một lượng thức ăn, nước uống, nhiên liệu hoặc hàng hóa thiết yếu được phân phối cho mỗi người, đặc biệt trong thời kỳ khan hiếm hoặc chiến tranh.
- Mẻ, món (một lượng nhất định, thường dùng trong cách nói ví von): Một phần hoặc một lượng được nhận, thường là một điều gì đó tiêu cực như lời chỉ trích hoặc hình phạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ration de pain est limitée pendant la guerre. (Khẩu phần bánh mì bị hạn chế trong thời chiến.)
- Chaque soldat reçoit sa ration quotidienne d'eau. (Mỗi người lính nhận được khẩu phần nước hàng ngày của mình.)
- Il a reçu sa ration de critiques pour son travail. (Anh ta đã nhận được một mẻ chỉ trích cho công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ration de...": Cụm từ dùng để chỉ một lượng cụ thể của thứ gì đó.
- Une petite ration de bonheur (Một khẩu phần hạnh phúc nho nhỏ) – dùng theo nghĩa bóng.
- "Toucher sa ration": Nhận phần của mình (có thể là thức ăn hoặc theo nghĩa bóng).
- Les enfants touchent leur ration de bonbons. (Bọn trẻ nhận phần kẹo của chúng.)
Biến thể và từ liên quan
- Rationner (động từ): Phân phối theo khẩu phần, hạn chế việc sử dụng.
- Il faut rationner l'essence pendant la crise. (Phải phân phối xăng theo khẩu phần trong thời kỳ khủng hoảng.)
- Rationnement (danh từ giống đực): Sự phân phối theo khẩu phần, chế độ tem phiếu.
- Le rationnement du suivre a été instauré. (Chế độ phân phối đường theo khẩu phần đã được thiết lập.)
Từ đồng nghĩa
- Part (danh từ giống cái): Phần.
- Portion (danh từ giống cái): Phần, suất.
- Dose (danh từ giống cái): Liều (thường dùng cho thuốc, hoặc theo nghĩa bóng).
Cụm từ cố định
- Ration de combat: Khẩu phần chiến đấu (thức ăn đặc biệt cho quân nhân).
- Être en ration sèche: Ở trong tình trạng chỉ được nhận khẩu phần khô (không có thức ăn tươi), thường dùng trong quân đội.
danh từ giống cái
- khẩu phần
- Ration de painkhẩu phần bánh mì
- Ration de foinkhẩu phần cỏ khô
- mẻ, món
- Recevoir sa ration de coupsđược một mẻ đòn