rearm
/'ri:'ɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vũ trang lại: Cung cấp vũ khí mới hoặc bổ sung vũ khí cho một quốc gia, lực lượng hoặc nhóm người, đặc biệt là sau một thời gian bị giải trừ quân bị hoặc sau một cuộc chiến.
- Hiện đại hóa vũ khí: Thay thế vũ khí cũ bằng vũ khí mới, tiên tiến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The treaty forbids the country to rearm its military. (Hiệp ước cấm quốc gia đó vũ trang lại quân đội của mình.)
- The government decided to rearm the navy with modern warships. (Chính phủ quyết định hiện đại hóa vũ khí cho hải quân bằng các tàu chiến hiện đại.)
- Fearing a new conflict, the nation began to rearm quietly. (Lo sợ một cuộc xung đột mới, quốc gia đó bắt đầu vũ trang lại một cách lặng lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rearm oneself": Tự vũ trang lại cho chính mình (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- After the failure, she took time to rearm herself with new knowledge and skills. (Sau thất bại, cô ấy dành thời gian để tự trang bị lại cho mình kiến thức và kỹ năng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rearmament (danh từ): Sự vũ trang lại, sự tái vũ trang.
- The rapid rearmament of the region caused international concern. (Việc tái vũ trang nhanh chóng của khu vực đã gây ra mối quan ngại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Re-equip: Trang bị lại.
- Re-supply (with weapons): Tiếp tế lại (vũ khí).
Từ trái nghĩa
- Disarm: Giải trừ quân bị, tước vũ khí.
- Demilitarize: Phi quân sự hóa.
ngoại động từ
- vũ trang lại
- đổi vũ khí mới, hiện đại hoá vũ khí (các quân chủng)