recovered
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã tìm lại được: "recovered" mô tả một vật đã bị mất nhưng sau đó được tìm thấy hoặc lấy lại.
- Bình phục, hồi phục: "recovered" dùng để chỉ một người đã khỏi bệnh, chấn thương hoặc trạng thái yếu ớt, trở lại trạng thái khỏe mạnh bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The recovered painting was returned to the museum. (Bức tranh đã được tìm lại đã được trả lại bảo tàng.)
- After a week of rest, she felt fully recovered from the flu. (Sau một tuần nghỉ ngơi, cô ấy cảm thấy đã hồi phục hoàn toàn khỏi bệnh cúm.)
- The patient appears to be entirely recovered. (Bệnh nhân có vẻ đã hoàn toàn bình phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be recovered from something": đã hồi phục sau một sự kiện hoặc tình trạng nào đó.
- He is still not fully recovered from the shock of the accident. (Anh ấy vẫn chưa hoàn toàn hồi phục sau cú sốc của vụ tai nạn.)
"recovered memory": ký ức được phục hồi (thường dùng trong tâm lý học).
- The therapist helped her deal with recovered memories of childhood trauma. (Nhà trị liệu đã giúp cô ấy đối phó với những ký ức được phục hồi về chấn thương thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
Recover (động từ): hồi phục, lấy lại.
- She needs time to recover from the surgery. (Cô ấy cần thời gian để hồi phục sau ca phẫu thuật.)
Recovery (danh từ): sự hồi phục, sự tìm lại.
- The recovery of the stolen goods was a relief. (Việc tìm lại được hàng hóa bị đánh cắp là một sự nhẹ nhõm.)
Irrecoverable (tính từ): không thể hồi phục, không thể lấy lại.
- The loss of the data was irrecoverable. (Việc mất dữ liệu là không thể khôi phục.)
Từ đồng nghĩa
Cured: đã chữa khỏi (thường dùng cho bệnh tật).
- The incision is healed; the patient appears cured. (Vết mổ đã lành; bệnh nhân có vẻ đã được chữa khỏi.)
Healed: đã lành (vết thương).
- After the treatment, the wound is healed. (Sau khi điều trị, vết thương đã lành.)
Restored: được phục hồi (vật chất hoặc tinh thần).
- The restored building now serves as a museum. (Tòa nhà được phục hồi nay hoạt động như một bảo tàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Recover from: hồi phục từ (bệnh tật, chấn thương, sự cố).
- It took him months to recover from the accident. (Anh ấy mất nhiều tháng để hồi phục sau vụ tai nạn.)
Recover oneself: lấy lại bình tĩnh, tự chủ.
- She stumbled but quickly recovered herself. (Cô ấy bị vấp ngã nhưng nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
To make a full recovery: hồi phục hoàn toàn.
- The doctor said she will make a full recovery. (Bác sĩ nói cô ấy sẽ hồi phục hoàn toàn.)
Recover lost ground: lấy lại vị thế đã mất.
- The company is trying to recover lost ground in the market. (Công ty đang cố gắng lấy lại vị thế đã mất trên thị trường.)