rehash

/'ri:'hæʃ/
Học thuật
Thân thiện
rehash

The committee's report was just a rehash of last year's findings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trình bày lại, sự làm lại một cách thiếu sáng tạo: Chỉ việc sử dụng lại ý tưởng, nội dung hoặc tác phẩm không sự thay đổi hoặc cải tiến đáng kể nào, khiến trở nên nhàm chán.
    • Vật/sản phẩm được làm lại một cách sơ sài: Chỉ bản thân tác phẩm hoặc nội dung đã được "rehash".
  2. Ngoại động từ:

    • Làm lại, trình bày lại một cách thiếu sáng tạo: Hành động sử dụng lại những ý tưởng, câu chuyện hoặc tài liệu không tạo ra giá trị mới thực sự, chỉ thay đổi hình thức bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sequel was just a boring rehash of the first movie. (Phần tiếp theo chỉ một bản làm lại nhàm chán của bộ phim đầu tiên.)
    • His latest speech is a rehash of old promises. (Bài phát biểu mới nhất của ông ấy sự lặp lại những lời hứa .)
  • Ngoại động từ:

    • The author tends to rehash the same themes in all his novels. (Tác giả xu hướng khai thác lại cùng một chủ đề trong tất cả các tiểu thuyết của mình.)
    • They simply rehashed the old marketing plan for the new product. (Họ chỉ đơn giản làm lại kế hoạch marketing cho sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rehash of something": một bản sao chép/sửa lại nhàm chán của cái đó.

    • The article was nothing but a rehash of yesterday's news report. (Bài báo chẳng qua chỉ một bản làm lại bài tường thuật tin tức ngày hôm qua.)
  • "to rehash old arguments": lặp lại những tranh luận .

    • The meeting wasted time rehashing old arguments instead of finding new solutions. (Cuộc họp đã lãng phí thời gian vào việc lặp lại những tranh luận thay vì tìm giải pháp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rehashing (danh động từ): hành động "rehash".
    • The constant rehashing of the same ideas bored the audience. (Việc liên tục lặp lại những ý tưởng khiến khán giả chán ngán.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Repetition (sự lặp lại), reworking (sự làm lại), regurgitation (sự lặp lại máy móc).
  • Động từ: Repeat (lặp lại), reuse (tái sử dụng), rework (làm lại), regurgitate (lặp lại một cách máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "rehash").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rehash" một cách cố định.)

rehash

The committee's report was just a rehash of last year's findings.

danh từ
  1. sự làm lại thành mới, sự sửa mới (cái rích)
ngoại động từ
  1. làm lại thành mới, sửa mới (cái rích)
    • to rehash an old story
      sửa lại một câu chuyện cho có vẻ mới, hâm lại một câu chuyện c

Từ đồng nghĩa