reid
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Reid (Thomas Reid, 1710-1796): Một nhà triết học người Scotland, người sáng lập trường phái "triết học thông thường" (common sense philosophy). Ông nổi tiếng với việc phê phán các ý tưởng của David Hume, cho rằng nhận thức của con người dựa trên các nguyên tắc thông thường, không cần đến sự hoài nghi triệt để.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Reid argued against Hume's skepticism by emphasizing common sense. (Reid lập luận chống lại chủ nghĩa hoài nghi của Hume bằng cách nhấn mạnh vào lẽ thường.)
- The philosophy of Reid influenced later thinkers such as William James. (Triết học của Reid đã ảnh hưởng đến các nhà tư tưởng sau này như William James.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reidian" (tính từ): liên quan đến hoặc theo triết học của Thomas Reid.
- The Reidian approach to epistemology focuses on the reliability of our innate faculties. (Cách tiếp cận Reidian trong nhận thức luận tập trung vào độ tin cậy của các năng lực bẩm sinh của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Reidianism (danh từ): chủ nghĩa Reid, hệ thống triết học dựa trên các tư tưởng của Thomas Reid.
- Reidianism offers a direct response to Humean skepticism. (Chủ nghĩa Reid đưa ra một phản ứng trực tiếp đối với chủ nghĩa hoài nghi Hume.)
Từ đồng nghĩa
- Thomas Reid: tên đầy đủ của nhà triết học.
- Common sense philosopher: nhà triết học của lẽ thường (mô tả Thomas Reid).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "Reid".
Thành ngữ liên quan
- "As Reid would say": như Reid sẽ nói (thường dùng để trích dẫn quan điểm của ông về lẽ thường).
- As Reid would say, we must trust our natural beliefs. (Như Reid sẽ nói, chúng ta phải tin vào những niềm tin tự nhiên của mình.)