remuer
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
remuer
remuer
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "remuer"
đảo
chặt cứng
chạy vạy
chạy việc
chọc
cựa
cựa quậy
cụ cựa
cử động
ghế
hắt hiu
khuấy động
lật
lắt lay
lay động
lung lay
mấp máy
máy
ngoảy
ngó ngoáy
ngúc
động
động đậy
phương
quậy
quay cuồng
quơ
rọ rạy
rục rịch
sịch
sục
thiên
tóm tém
vẫy
vẫy
vọc
xao
xao động
xao động
xáo trộn
xáo trộn
xởi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...