dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
rendre
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "rendre"
phát
phát huy
phổ cập
phó hội
phục mệnh
phục thiện
phụng thờ
quyết nghị
quy hàng
ra ơn
rè
rùng rùng
sặc
sặc máu
tạ ân
tận
tàng hình
tắt hơi
tắt thở
thăm hỏi
thần linh
thể hiện
thổ
thờ
thoát
thốc tháo
thối
thờ phụng
thư
thú
thù ân
thuật
thừa tự
thực địa
thực tế
thuể thỏa
thường khi
thượng kinh
tổ tiên
trả
trách cứ
trả của
trả miếng
trăm tuổi
trao trả
trẩy
trút
tự cường
tự do
ựa
được việc
vái dài
vay
vay
vô hiệu hóa
vu quy
xi
xi
xiêu lòng
xiêu lòng
xớ rớ
ý thức
ý thức
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...