dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

rendre

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "rendre"

phát
phát huy
phổ cập
phó hội
phục mệnh
phục thiện
phụng thờ
quyết nghị
quy hàng
ra ơn
rè
rùng rùng
sặc
sặc máu
tạ ân
tận
tàng hình
tắt hơi
tắt thở
thăm hỏi
thần linh
thể hiện
thổ
thờ
thoát
thốc tháo
thối
thờ phụng
thư
thú
thù ân
thuật
thừa tự
thực địa
thực tế
thuể thỏa
thường khi
thượng kinh
tổ tiên
trả
trách cứ
trả của
trả miếng
trăm tuổi
trao trả
trẩy
trút
tự cường
tự do
ựa
được việc
vái dài
vay
vay
vô hiệu hóa
vu quy
xi
xi
xiêu lòng
xiêu lòng
xớ rớ
ý thức
ý thức
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...