rentrer
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
rentrer
rentrer
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "rentrer"
bằng như
cầm
cầu
cong cóc
dinh-tê
hồi loan
hụt vốn
đi về
kìm
lại nhà
lồng
ngậm
nhất thiết
nôn
nôn nả
nuốt giận
nuốt hờn
rùn
tẩy trần
thẳng
thót
thu
thụt
tròn bóng
trở về
vào
vào
về
về
về không
về quê
vội vã
vội vã
xanh
xanh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...